Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2-0.6/1kV
| Model | Tiết diện dây mm2 |
Tiết diện Lõi pha mm2 |
Tiết diện Lõi trung tính mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng cáp kg/km |
|---|---|---|---|---|---|
| CXV/FRT-3×4 + 1×2,5 | 3×4 + 1×2,5 | 4 | 2,5 | 13,5 | 306 |
| CXV/FRT-3×6 + 1×4 | 3×6 + 1×4 | 6 | 4 | 14,8 | 403 |
| CXV/FRT-3×10 + 1×6 | 3×10 + 1×6 | 10 | 6 | 16,3 | 560 |
| CXV/FRT-3×16 + 1×10 | 3×16 + 1×10 | 16 | 10 | 17,5 | 688 |
| CXV/FRT-3×25 + 1×16 | 3×25 + 1×16 | 25 | 16 | 20,9 | 1037 |
| CXV/FRT-3×35 + 1×16 | 3×35 + 1×16 | 35 | 16 | 22,8 | 1312 |
| CXV/FRT-3×35 + 1×25 | 3×35 + 1×25 | 35 | 25 | 23,7 | 1412 |
| CXV/FRT-3×50 + 1×25 | 3×50 + 1×25 | 50 | 25 | 26,2 | 1788 |
| CXV/FRT-3×50 + 1×35 | 3×50 + 1×35 | 50 | 35 | 26,8 | 1882 |
| CXV/FRT-3×70 + 1×35 | 3×70 + 1×35 | 70 | 35 | 30,5 | 2542 |
| CXV/FRT-3×70 + 1×50 | 3×70 + 1×50 | 70 | 50 | 31,4 | 2684 |
| CXV/FRT-3×95 + 1×50 | 3×95 + 1×50 | 95 | 50 | 34,5 | 3403 |
| CXV/FRT-3×95 + 1×70 | 3×95 + 1×70 | 95 | 70 | 35,7 | 3626 |
| CXV/FRT-3×120 + 1×70 | 3×120 + 1×70 | 120 | 70 | 38,8 | 4361 |
| CXV/FRT-3×120 + 1×95 | 3×120 + 1×95 | 120 | 95 | 39,7 | 4601 |
| CXV/FRT-3×150 + 1×70 | 3×150 + 1×70 | 150 | 70 | 42,3 | 5216 |
| CXV/FRT-3×150 + 1×95 | 3×150 + 1×95 | 150 | 95 | 43,4 | 5477 |
| CXV/FRT-3×185 + 1×95 | 3×185 + 1×95 | 185 | 95 | 47,6 | 6550 |
| CXV/FRT-3×185 + 1×120 | 3×185 + 1×120 | 185 | 120 | 48,5 | 6798 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×120 | 3×240 + 1×120 | 240 | 120 | 53,5 | 8506 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×150 | 3×240 + 1×150 | 240 | 150 | 54,6 | 8798 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×185 | 3×240 + 1×185 | 240 | 185 | 56 | 9179 |
| CXV/FRT-3×300 + 1×150 | 3×300 + 1×150 | 300 | 150 | 59,6 | 10766 |
| CXV/FRT-3×300 + 1×185 | 3×300 + 1×185 | 300 | 185 | 60,8 | 11129 |
| CXV/FRT-3×400 + 1×185 | 3×400 + 1×185 | 400 | 185 | 67,4 | 13790 |
| CXV/FRT-3×400 + 1×240 | 3×400 + 1×240 | 400 | 240 | 69,1 | 14397 |
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
Cáp chậm cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
TỔNG QUAN
Cáp chậm cháy CXV/FRT dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các loại công trình… cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
•TCVN 6612 / IEC 60228
•IEC 60332-1,3
•BS 4066-1,3
NHẬN BIẾT LÕI
•Bằng băng màu:
+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ – vàng – xanh dương –
không băng màu.
• Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Cách lựa chọn dây điện theo nhu cầu
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Ổ cắm âm Schneider PKF16G734, 16A, 3P+E, 400V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
1SCA022785R6130 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT630E04CP 630A 4P
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EWL-R1TC
Ổ cắm nổi Schneider PKF32W434, 32A, 3P+E, 400V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Ổ nối di động Schneider PKF16M423, 16A, 2P+E, 230V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 350A 50kA 3P
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-RX2ASM-800 (Ngõ ra Relay)
Phích cắm di động Schneider PKE32M423, 32A, 2P+E, 230V
Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT200E04CP 200A 4P - 1SCA022771R7280
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung CRS-252A2 25mm tự giữ
Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-K2R1A3G 25mm đèn 380V
1SCA022775R7150 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT315E04CP 315A 4P
Phích cắm di động Schneider PKE32M734, 32A, 3P+E, 400V
Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON E5EC-RR2ASM-808 110-220VAC, 48x96mm
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-250S/3B 160A 35kA 3P
Phích cắm di động Schneider PKE32M735, 32A, 4P+E, 400V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX2ASM-800 (Ngõ ra SSR)
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 63A 25kA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×6 mm2-0.6/1kV
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 350A 50kA 3P
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Ổ nối di động Schneider PKF16M723, 16A, 2P+E, 230V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV 

