Màn hình LCD hiển thị LED trắng sáng cao 15.2mm rỏ ràng
Ngỏ vào đa chức năng: Thermocouple, Pt100, Analog dòng áp DC, hồng
ngoại tùy chọn
Nguồn cấp 100-240VAC±15% hoặc 24VAC/DC±15%
Ngỏ ra: transistor (SSR)
Chức năng điều khiển ON/OFF hoặc 2-PID độc lập
Tốc độ lấy mẩu cao 50ms, và chức năng tự hiệu chỉnh (Self-turning)
Kết nối dể dàng với phần mềm CX-Thermo qua cáp USB
Đạt tiêu chuẩn UL/CSA và dấu CE đạt độ kín mặt tiêu chuẩn IEC IP66
Vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, nhiệt độ làm việc -10~55 C,
Đạt tiêu chuẩn UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL)
| Loại | Digital controller |
| Kiểu hiển thị | Digital LCD |
| Số kí tự hiển thị | 4 |
| Chiều cao kí tự (Giá trị đo) | 15.2mm |
| Nguồn cấp | 100…240VAC |
| Chế độ điều khiển | Cooling control, Heating control |
| Phương pháp điều khiển | 2-PID control, ON-OFF control |
| Số kênh | 1 |
| Dải nhiệt độ | 0…100ºC, 0…120ºC, 0…1300ºC, 0…165ºC, 0…1700ºC, 0…1800ºC, 0…2300ºC, 0…260ºC, 0…90ºC, -100…850ºC, -199.9…400ºC, -199.9…500ºC, -20…400ºC, -20…500ºC, -200…1300ºC, -200…400ºC, -200…850ºC, -200…600ºC |
| Số đầu vào cảm biến | 1 |
| Loại đầu vào cảm biến | K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, C, W, PL2, Pt 100Ohm, JPt 100Ohm, Infrared temperature sensor, 0…20mADC, 4…20mADC, 0…10VDC, 0…5VDC, 1…5VDC |
| Số ngõ ra điều khiển | 1 |
| Loại ngõ ra điều khiển | Voltage output for driving SSR |
| Số ngõ ra phụ | 2 |
| Loại ngõ ra phụ | Relay output |
| Truyền thông | No |
| Chức năng | Manual output, Heating/cooling control, Loop burnout alarm, SP ramp, Other alarm functions, Heater burnout (HB) alarm (including SSR failure (HS) alarm), 40% AT, 100% AT, MV limiter, Input digital filter, Self tuning, PV input shift, Run/stop, Protection functions, Temperature status display, Moving average of input value |
| Phương pháp lắp đặt | Flush mounting |
| Kích thước lỗ lắp đặt | W45xH45mm |
| Kiểu kết nối | Screw terminals |
| Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) | 25…85%, 90% or less |
| Khối lượng tương đối | 120g |
| Chiều rộng tổng thể | 48mm |
| Chiều cao tổng thể | 48mm |
| Chiều sâu tổng thể | 64mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP00, IP20, IP66 |
| Tiêu chuẩn | CE, CSA, KC, UL |
| Phụ kiện đi kèm | Flush mounting bracket, Waterproof packing |
| Phụ kiện mua rời | Terminal cover: E53-COV17, Terminal cover: E53-COV23, Waterproof packing: Y92S-P8, Current transformers: E54-CT1, Current transformers: E54-CT1L, Current transformers: E54-CT3, Current transformers: E54-CT3L, Waterproof cover: Y92A-48N, Mounting adapter: Y92F-49, Protective cover: Y92A-48D, Protective cover: Y92A-48H, Adapter: Y92F-45, DIN track mounting adapter: Y92F-52 |
Omron E5CC Series
| SKU | Ngõ ra điều khiển | Nguồn cấp |
|---|---|---|
| E5CC-CQ0ASM-000 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ0DSM-000 | 0~20mA + SSR | 24VAC/DC |
| E5CC-CQ2ASM-000 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-001 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-002 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-003 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-004 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-005 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-006 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
| E5CC-CQ2ASM-007 | 0~20mA + SSR | 110-220V |
Kích thước:

Sơ đồ đấu dây:


Điện trở xả vỏ sứ 300W 250 Ohm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module nguồn Mitsubishi R63P
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Module nguồn Mitsubishi R64RP
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E 