Biến tần Siemens Sinamics V20 có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng cơ bản trong truyền động liên tục. Tuy là dòng sản phẩm có giá thành cạnh tranh và tiết kiệm chi phí đầu tư cho khách hàng nhưng Sinamics V20 vẫn được tích hợp nhiều tính năng của các dòng biến tần Sinamics cao cấp hơn. Cụ thể như :
• Kích thước nhỏ gọn, thuận lợi cho việc lắp đặt và sử dụng.
• Tích hợp các chuẩn truyền thông Modbus RTU và USS
• Tính năng vận hành, chạy thử và chuẩn đoán lỗi trên thiết bị di động thông qua mạng không dây với mô-đun SINAMICS V20 Smart Access
• Tích hợp sẵn các macro ứng dụng để đơn giản hóa cấu hình I/O và thưc hiện các cài đặt phù hợp
• Chế độ ECO V/f và V2/f – tính năng ngủ đông, giúp giảm khả năng tiêu thụ năng lượng trong khi vận hành và khi ở trạng thái chờ của thiết bị, hệ thống
• Điều khiển PID cho các hệ thống và tính năng auto tunning giúp tối ưu hóa các tham số cài đặt
• Đặc biệt hỗ trợ tốt cho ứng dụng băng tải: khả năng khởi động tải tại điểm yêu cầu mô-men xoắn cao, phát hiện đứt dây băng tải nhờ khả năng theo dõi mô-men tải, khởi động bắt tốc độ khi đang quay của trục động cơ (Catch on fly parameter), …
• Tính năng tiết kiệm năng lượng: chế độ ECO (ECO mode), chế độ ngủ đông (Hibernation mode), chế độ giám sát tiêu thụ năng lượng (Energy conpsumtion monitoring)
• Chân tín hiệu: 4 ngõ vào số, 2 ngõ ra số, 2 ngõ vào analog
• Khả năng bảo vệ: chống xâm thực, ngưng tụ hơi nước cho bo mạch (PCBs), bảo vệ thấp áp, quá áp, quá tải, quá nhiệt, …
• Các mô-đun mở rộng: BOP-2, IOP, điện trở xả (Braking resistor), các bộ lọc (Output reactor, Line filter, Line reactor), …
Với những tính năng nổi trội như độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định, đáng tin cậy với những ứng dụng chuyên biệt. Biến tần Siemens V20 đang trở thành một trong những dòng biến tần được ưa chuộng nhất trên thế giới.
SINAMICS V20 3AC380-480V -15/+10% 47-63HZ RATED POWER 4KW WITH 150% OVERLOAD FOR 60SEC UNFILTERED I/O-INTERFACE: 4DI, 2DO,2AI,1AO FIELDBUS: USS/ MODBUS RTU WITH INBUILT BOP PROTECTION: IP20/ UL OPEN TYPE SIZE:FSB 140X160X165(WXHXD)
Siemens V20
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp ngõ vào |
|---|---|---|
| 6SL3210-5BB11-2UV1 | 0.12kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB11-2BV1 | 0.12kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB12-5UV1 | 0.25kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB12-5BV1 | 0.25kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB13-7UV1 | 0.37kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3200-0AE50-0AA0 | 0.37kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB13-7BV1 | 0.37kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB15-5UV1 | 0.55kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB15-5BV1 | 0.55kW | 1 Pha 220V |
| 6SL3210-5BB17-5UV1 | 0.75kW | 1 Pha 220V |

Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nguồn Mitsubishi R64P
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Module nguồn Mitsubishi R61P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×1.5 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×10 mm2-0.6/1kV
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QTC
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×185 mm2-0.6/1kV
Hộp số giảm tốc mini 60GK-50-H 1/50 (28 Vòng/phút)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×95 mm2- 0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×70 mm2-0.6/1kV
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×4 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-804 (Ngõ ra 0-20mA)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×50 mm2 -0.6/1kV
Cảm biến tiệm cận Autonics PRL30-15DP2 15mm PNP 12-24VDC
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-9-14A (9-14A) 5.5kW
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
1SAM350000R1015 – CB bảo vệ động cơ ABB MS132-32 (25-32A) 15kW
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-1-1.6A (1-1.6A) 0.37kW
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N120 67A (54-80A)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V 
