Biến tần Schneider ATV310 Series là dòng biến tần hệ mở, có dải công suất rộng, độ tin cậy cao, thân thiện với người dùng, và được ứng dụng làm giảm lượng quá tải. Biến tần Schneider ATV310 là dòng biến tần tiết kiệm điện và chi phí vận hành thuộc nhóm Easy line của Schneider Electric – dòng sản phẩm kinh tế, đáp ứng những ứng dụng, yêu cầu, tính năng vừa đủ với giá thành cạnh tranh nhất. Với kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt và có tuổi thọ cao nên biến tần Schneider ATV310 rất phù hợp với các ứng dụng trong các máy móc thiết bị trong ngành công nghiệp và dân dụng, hay trong các nhà máy chế tạo máy.
| Model | ATV310H075N4E |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-460VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-460VAC |
| Công suất | 0.75kW |
| Dòng điện ngõ vào | 3.5A |
| Dòng điện ngõ ra | 2.3A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 4 |
| Đầu vào analog | 1 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 1 |
| Đầu ra rơ le | 1 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Sensorless vector control, V/f Control |
| Kết nối với PC | RS485 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Ground fault, Option fault, Output phase loss, Output phase open, Over current, Over temperature, Overload, Overvoltage Protection, phase loss protection, Under voltage |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 110% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | VW3A1007, VW3A1006 |
| Ứng dụng | Máy làm đồ gốm, Máy công cụ, Xử lý vật liệu, Máy đóng gói, Máy in, máy dệt, Máy làm gỗ |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 800g |
| Kích thước | 72x143x140mm |
Schneider ATV310
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp vào & ra | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|
| ATV310H037N4E | 0.37kW | 3 Pha 380V | 2.1A |
| ATV310H075N4E | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3.5A |
| ATV310HU15N4E | 1.5kW | 3 Pha 380V | 6.5A |
| ATV310HU22N4E | 2.2kW | 3 Pha 380V | 8.8A |
| ATV310HU30N4E | 3kW | 3 Pha 380V | 11.1A |
| ATV310HU40N4E | 4kW | 3 Pha 380V | 13.7A |
| ATV310HU55N4E | 5.5kW | 3 Pha 380V | 21.3A |
| ATV310HU75N4E | 7.5kW | 3 Pha 380V | 26.6A |
| ATV310HD11N4E | 11kW | 3 Pha 380V | 36.1A |
| ATV310HD15N4E | 15kW | 3 Pha 380V | 33/39A |
| ATV310HD18N4E | 18kW | 3 Pha 380V | 39/43A |
| ATV310HD22N4E | 22kW | 3 Pha 380V | 46/60A |
Tham khảo những thương hiệu biến tần bán chạy nhất

Biến tần ABB (178)

Biến tần Delta (982)

Biến tần Fuji (300)

Biến tần INVT (87)

Biến tần LS (231)

Biến tần Mitsubishi (350)

Biến tần Schneider (387)

Biến tần Siemens (577)

Biến tần Yaskawa (222)
Thông tin bổ sung
| Kích thước |
14 × 7.2 × 14.3 cm |
|---|---|
| Thương hiệu | |
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Công suất |
0.75kW |
| Điện áp ngõ vào |
3 Pha 380V |
| Điện áp ngõ ra |
3 Pha 380V |
| Series |
Schneider ATV310 |

Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
1SVR405611R1100 – Rơ le trung gian ABB 24VDC 12A 2CO-LED (CR-M024DC2L)
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C35012 29A 12V 350W
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C20024 8.8A 24V 200W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển tụ bù Ducati 12 cấp
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-804 (Ngõ ra 0-20mA)
Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-N2R1A3G 25mm đèn 380V
Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-T2R1A3G 22mm đèn 380V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V 