Fuji Frenic-Mega là dòng biến tần cao cấp, đáp ứng cho hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp.
– Áp dụng nhiều phương pháp điều khiển: Điều khiển vector PG, điều khiển Vector không có cảm biến, điều khiển vector momen động, và điều khiển V/f.
– Cải thiện hiệu suất của các dòng điện đáp ứng và tốc độ đáp ứng (Điều khiển vector)
– Cải thiện độ bền trong hoạt động quá tải
– Bàn phím với một đầu nối USB (Tùy chọn)
– Sử dụng các bộ phận có tuổi thọ lâu hơn (Thiết kế tuổi thọ 10 năm)
– Nhiều chức năng khác nhau điều chỉnh 1 dải rộng các ứng dụng
– Mở rộng công suất trong mạch tích hợp điều khiển thắng, với dãy công suất 22kw-110kw
– Dãy công suất rộng có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp
Với hệ số quá tải 150%/phút, 200%/5 giây, tích hợp bộ hãm tốc đến 22kW, tích hợp điện trở hãm tới 7,5kW.
Frenic-Mega luôn là sự lựa chọn số 1 cho những ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
| Model | FRN5.5G1S-4A |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 5.5kW, 7.5kW |
| Dòng điện ngõ vào | 17.3A, 23.2A |
| Dòng điện ngõ ra | 13.5A, 16.5A |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 7 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Speed sensor less vector control (Dynamic torque vector control), V/f Control, V/f control with slip compensation active, V/f control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control with speed sensor (The PG option card is required.) |
| Kết nối với PC | USB port, RJ45 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Analog gain/bias adjustment, Frequency limit, Overload Protection, PID control, Slip compensation |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở | Built-in |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Hệ thống đỗ xe tự động, Máy in |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 6.5kg |
| Kích thước | 220x260x195mm |
Fuji Frenic-Mega
| 3 Pha 220V (HD spec 150%) |
3 Pha 220V (HD spec 120%) |
3 Pha 380V (HD spec 150%) |
3 Pha 380V (HD spec 120%) |
Công suất | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|---|---|
| FRN0.4G1S-2A | FRN0.4G1S-4A | 0.4kW | 1.5A | ||
| FRN0.75G1S-2A | FRN0.75G1S-4A | 0.75kW | 2.5A | ||
| FRN1.5G1S-2A | FRN1.5G1S-4A | 1.5kW | 4A | ||
| FRN2.2G1S-2A | FRN2.2G1S-4A | 2.2kW | 5.5A | ||
| FRN3.7G1S-2A | FRN3.7G1S-4A | 3.7kW | 9A | ||
| FRN5.5G1S-2A | FRN5.5G1S-4A | 5.5kW | 13.5A | ||
| FRN7.5G1S-2A | FRN5.5G1S-2A | FRN7.5G1S-4A | FRN5.5G1S-4A | 7.5kW | 18.5A |
| FRN11G1S-2A | FRN7.5G1S-2A | FRN11G1S-4A | FRN7.5G1S-4A | 11kW | 24.5A |
| FRN15G1S-2A | FRN11G1S-2A | FRN15G1S-4A | FRN11G1S-4A | 15kW | 32A |
| FRN18.5G1S-2A | FRN15G1S-2A | FRN18.5G1S-4A | FRN15G1S-4A | 18.5kW | 39A |
| FRN22G1S-2A | FRN18.5G1S-2A | FRN22G1S-4A | FRN18.5G1S-4A | 22kW | 45A |
| FRN30G1S-2A | FRN22G1S-2A | FRN30G1S-4A | FRN22G1S-4A | 30kW | 60A |
| FRN37G1S-2A | FRN30G1S-2A | FRN37G1S-4A | FRN30G1S-4A | 37kW | 75A |
| FRN45G1S-2A | FRN37G1S-2A | FRN45G1S-4A | FRN37G1S-4A | 45kW | 91A |
| FRN55G1S-2A | FRN45G1S-2A | FRN55G1S-4A | FRN45G1S-4A | 55kW | 112A |
| FRN75G1S-2A | FRN55G1S-2A | FRN75G1S-4A | FRN55G1S-4A | 75kW | 150A |
| FRN90G1S-2A | FRN75G1S-2A | FRN90G1S-4A | FRN75G1S-4A | 90kW | 176A |
| FRN110G1S-4A | FRN90G1S-4A | 110kW | 210A | ||
| FRN132G1S-4A | FRN110G1S-4A | 132kW | 253A | ||
| FRN160G1S-4A | FRN132G1S-4A | 160kW | 304A | ||
| FRN200G1S-4A | FRN160G1S-4A | 200kW | 377A | ||
| FRN220G1S-4A | FRN200G1S-4A | 220kW | 415A | ||
| FRN280G1S-4A | FRN220G1S-4A | 280kW | 520A | ||
| FRN315G1S-4A | 315kW | 585A | |||
| FRN355G1S-4A | FRN280G1S-4A | 355kW | 650A | ||
| FRN400G1S-4A | FRN355G1S-4A | 400kW | 740A | ||
| FRN500G1S-4A | FRN400G1S-4A | 500kW | 960A |

Bộ đếm Omron H7CX-AW-N 48x48mm
Bộ điều khiển nguồn Autonics SPC1-50-E
SCT7425-5000 | Busbar split-core CT for primary current 5000 A, accuracy class 0.5
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-2-D 24V DC/AC (có còi)
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-AA3R 380V 30mm
Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNF
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
Ổn áp 3 pha vào 350-500V ra 380V 150KVA
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 250KVA
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 300KVA
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 45KVA
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD404Z 40A 3 Pha
Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-425NNN
Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT200E04CP 200A 4P - 1SCA022771R7280
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 20KVA
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 25KVA
Biến áp cách ly 3 pha 380V ra 460-480V 70KVA (Dây Nhôm)
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 175KVA
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PLP
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-2D AC100-240 72x72mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Ổn áp 3 pha vào 320-420V ra 380V 100KVA
Quạt tủ điện Leipole FK9926.230-260.NO (có đèn báo + lọc bụi)
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 200-220V 25KVA (Dây Nhôm)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×50 mm2-0.6/1kV
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-630S/3B 630A 50kA 3P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 40KVA
Ổn áp 1 pha vào 50-250V ra 110-220V 10KVA
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Contactor Schneider A9C20162 63A 2NO 2P 24VAC
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C35012 29A 12V 350W
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Counter / Timer Hanyoung GF7-T60N 72x72mm
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 40A 25kA 3P
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-630S/3B 500A 50kA 3P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Cảm biến quang Omron E32-TC200 2M (thu phát)
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 220V 350KVA (Dây Nhôm)
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-RA0R 110-220V 22mm
Bộ đếm Omron H7CZ-L8 48x48mm
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
Biến tần Hitachi SJ700N-220HFFA 22kW 30HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron EE-SX672-WR 1M (thu phát)
Cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs NBN4-12GM50-E2-V1
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-QX2ASM-800 (Transistor) 96x48mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
1SCA022771R8680 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT400E04CP 500A 4P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Counter / Timer Hanyoung GF7-P42E 72x72mm 
