Biến tần Fuji Electric Frenic-ACE là dòng biến tần chất lượng và kinh tế nhất của hãng Fuji hiện nay, được sản xuất tại Thái Lan và dành riêng cho khu vực Đông Nam Á. Với dải công suất linh hoạt trong một biến tần:
– ND (Normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), khả năng quá tải 120%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.
– HD (Heavy duty): Tải năng, khả năng quá tải 150%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.
– HND (High carrier frequency normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), 120%/1phút, nhiệt độ môi trường max. 50oC.
– HHD (High carrier frequency heavy duty): Tải năng, 150%/1phút – 200%/0.5s, nhiệt độ môi trường max. 50oC.
Biến tần Fuji Frenic Ace với các đặc tính như:
– Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp
– Chức năng tiết kiệm năng lượng, giám sát điện năng và điều khiển PID
– Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter, cuộn kháng một chiều (DCR), màn hình đa chức năng LCD và 2 công truyền thông RS-485
– Tích hợp các chức năng tốt nhất cho quạt, bơm, các hệ thống HVAC.
| Model | FRN0010E2S-2GB |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 200-240VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240VAC |
| Công suất | 1.5kW, 2.2kW |
| Dòng điện ngõ vào | 9.5A, 12.8A |
| Dòng điện ngõ ra | 8A, 9.6A |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu vào xung | 1 |
| Đầu ra transistor | 2 |
| Đầu ra rơ le | 1 |
| Đầu ra analog | 3 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Speed sensor less vector control (Dynamic torque vector control), V/f Control, V/f control with slip compensation active, V/f Control with speed sensor (+Auto Torque Boost) (The PG option card is required.), V/f control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control without magnetic pole position sensor |
| Kết nối với PC | RJ45, RS485 |
| Truyền thông | CANopen, CC-link, DeviceNet, Ethernet, PG Interface (12/15V), PG Interface (5V), Profibus-DP, Profinet |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-A1-E2C, TP-E1U |
| Ứng dụng | Băng tải, Quạt, Máy in, Bơm, Máy cuộn chỉ, Máy kéo dây kim loại |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 1.5kg |
| Kích thước | 110x140x143mm |
Biến tần Fuji Frenic-ACE 3 Pha 220V
| SKU | Tải nặng | Tải nhẹ | Dòng chịu tải | Điện áp vào & ra |
|---|---|---|---|---|
| FRN0030E2S-2A | 6kW | 7.5kW | 30/25A | 3 Pha 220V |
| FRN0040E2S-2A | 8kW | 11kW | 40/33A | 3 Pha 220V |
| FRN0056E2S-2A | 11kW | 15kW | 56/47A | 3 Pha 220V |
| FRN0069E2S-2A | 15kW | 18.5kW | 69/60A | 3 Pha 220V |
| FRN0001E2S-2GB | 0.2kW | 0.1kW | 1.3/0.8A | 3 Pha 220V |
| FRN0002E2S-2GB | 0.4kW | 0.2kW | 2/1.6A | 3 Pha 220V |
| FRN0004E2S-2GB | 0.75kW | 0.4kW | 3.5/3A | 3 Pha 220V |
| FRN0006E2S-2GB | 1.1kW | 0.75kW | 6/5A | 3 Pha 220V |
| FRN0010E2S-2GB | 2.2kW | 1.5kW | 9.5/8A | 3 Pha 220V |
| FRN0012E2S-2GB | 3kW | 2.2kW | 12/11A | 3 Pha 220V |
| FRN0020E2S-2GB | 5.5kW | 3.7kW | 19.6/17.5A | 3 Pha 220V |
| FRN0030E2S-2GB | 7.5kW | 5.5kW | 30/25A | 3 Pha 220V |
| FRN0040E2S-2GB | 11kW | 7.5kW | 40/33A | 3 Pha 220V |
| FRN0056E2S-2GB | 15kW | 11kW | 56/47A | 3 Pha 220V |
| FRN0069E2S-2GB | 18.5kW | 15kW | 69/60A | 3 Pha 220V |
Sơ đồ đấu dây biến tần Fuji Frenic-ACE Series


Bộ đếm Autonics CT4S-2P4T 48x48mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
2CSR245040R1254 – CB chống giật ABB DS201 L 25A 30mA 4.5kA 1P+N
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Công tắc hành trình Omron D4CC-4060
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 42A (34-50A)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX2ASM-800 (Ngõ ra SSR)
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX3A5M-003 (Ngõ ra SSR)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Bộ đếm Autonics CT6Y-I4 72x36mm
Bộ đếm / bộ định thời Hanyoung GF4A-P40T
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Công tắc hành trình Omron D4C-6233
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
1SVR405612R9000 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO (CR-M220DC3)
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Mitsubishi EMU4-BT
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-N2R1, 25mm
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 180W 1 Pha 220V
2CSR245040R1324 – CB chống giật ABB DS201 L 32A 30mA 4.5kA 1P+N
Phích cắm 3 chấu 16A U418T_WE
Công tắc hành trình Omron D4C-5203
Công tắc hành trình Omron D4C-5320 