Timer Hanyoung T48A-6C-A (0.6 sec – 6 hour)
Timer T48A của Hanyoung là một thiết bị đa chức năng, chính xác và đáng tin cậy. Với khả năng điều chỉnh thời gian linh hoạt và dễ dàng, T48A là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát thời gian chính xác. Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt, timer T48A của Hanyoung mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
| Series | T48A |
| Timer type | Analog timer |
| Power voltage | 24 – 240 V a.c. 50/60 Hz or 24 – 240 V d.c. dual usage |
| Allowable voltage | ±10 % of Power supply voltage |
| Power consumption | • Max. 3.7 VA (24 – 240 V a.c. 50/60 Hz) • Max. 1.5 W (24 – 240 V d.c.) |
| Operating time range | 0.3 sec ~ 3 hour |
| Operating time error | • Setting error: Max. ±5 % ±0.05• Voltage error: Max. ±0.5 % • Repetition error: Max. ±0.3 %• Temperature error: Max. ±2 % |
| Return time | Max. 100 ms |
| External connection method | 8-pin socket |
| Control output | Operation mode POWER ON DELAY (fixing) |
| Contact composition | • T48A-B : instantaneous SPDT (1c) + time-limit SPDT (1c) • T48A-C : time-limit DPDT (2c) |
| Contact capacity | • N.O. (250 V a.c. 3A Resistive load) • N.C. (250 V a.c. 2A Resistive load) |
| Relay life | • Mechanical life: Min. 10 million cycles • Electrical life: Min. 20,000 cycles (250 V a.c. 2A resistive load) |
| Insulation resistance | Min. 100 MΩ(500 V d.c. mega, at conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Dielectric strength | 2000 V a.c. 60 Hz for 1 minute(at conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Noise immunity | ±2kV (between the power terminals, pulse width = 1 us, square wave noise by noise simulator) |
| Vibration resistance | 10 – 55 Hz (for 1 minute) 0.75mm double amplitude 0.75 in each X, Y, Z direction for 2 hours |
| Shock resistance | 300 m/s² (30G) in each X, Y, Z direction for 3 times |
| Operating ambient temperature | -10 ~ 55 ℃ (without condensation) |
| Accessories | Fixing Bracket |
| Weight (g) | Approx. 82 g |
Hanyoung T48A
| Model | Thời gian chỉnh | Điện áp |
|---|---|---|
| T48A-1B-A | 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min | 24-240V |
| T48A-1C-A | 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min | 24-240V |
| T48A-3B-A | 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min | 24-240V |
| T48A-3C-A | 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min | 24-240V |
| T48A-6B-A | 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min | 24-240V |
| T48A-6C-A | 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min | 24-240V |
| T48A-12B-A | 12 sec / 12 min / 12 hour / 24 hour / 48 hour | 24-240V |
| T48A-12C-A | 12 sec / 12 min / 12 hour / 24 hour / 48 hour | 24-240V |
Cách lựa chọn timer Analog Hanyoung T48A
Cách đấu dây timer Analog Hanyoung T48A
Kích thước lắp đặt timer Analog Hanyoung T48A
Download tài liệu rơ le timer
Zalo yêu cầu tư vấn : 0989 727 547

Contactor LS MC-265a 220V 265A 147kW 2NC+2NO
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến tiệm cận Autonics PRL30-15DP2 15mm PNP 12-24VDC
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs NBN4-12GM50-E2-V1
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
MCB Schneider EZ9F34263 63A 4.5kA 2P
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 2P
Quạt tủ điện Leipole FKL 5521.230 (có lọc bụi)
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Cầu dao tự động MCB Chint NXB-63 32A 6KA 1P
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Schneider EZ9F34240 40A 4.5kA 2P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4 


