Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30S
Đặc điểm chung của Bộ đặt thời gian OMRON H3JA series (chứa model H3JA-8A AC200-240 30M)
Bộ đặt thời gian OMRON dòng H3JA:
– Có chế độ giới hạn thời gian với chế độ cài đặt tự động.
– Kích thước DIN (36x36mm), phù hợp tiêu chuẩn đế 8 chân.
– Có thể lựa chọn dải nguồn cấp rộng: 24, 100 đến 120, 200 đến 240 VAC, 12, 24 VDC.
– Đèn LED kép hiển thị nguồn cấp và trạng thái ngõ ra.
– Núm cài đặt to, trong suốt .
– Độ chính xác tương đương với loại kích thước lớn 48×48.
– Phù hợp tiêu chuẩn UL và CSA, và đáp ứng yêu cầu của CE.
Ứng dụng: Bộ đặt thời gian OMRON dòng H3JA được sử dụng cho các ngành công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật của Bộ đặt thời gian OMRON H3JA-8A AC200-240 30M
|
Loại |
Analog timer |
|
Kiểu hiển thị |
Dial |
|
Chế độ hoạt động |
ON delay |
|
Thời gian hoạt động |
Power ON start |
|
Dải thời gian |
3…30min |
|
Dải thời gian hiển thị |
30min |
|
Nguồn cấp |
200…240VAC |
|
Kiểu đầu ra |
Relay |
|
Đầu ra trễ |
SPDT |
|
Công suất đầu ra (tải điện trở) |
7A at 250VAC |
|
Số lượng chân pin |
8 |
|
Hình dạng chân pin |
Round |
|
Kiểu kết nối |
Plug-in terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Socket plug-in |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35…85% |
|
Khối lượng tương đối |
50g |
|
Chiều rộng tổng thể |
36mm |
|
Chiều cao tổng thể |
36mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
81.2mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP40 |
|
Tiêu chuẩn |
UL, CSA, CE |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |
|
Phụ kiện mua rời |
Back connecting socket: P3G-08, DIN track: PFP-100N, DIN track: PFP-100N2, DIN track: PFP-50N, End plate: PFP-M, Socket: PF085A, Socket: PF085A-E, Spacer: PFP-S, Terminal cover: Y92A-48G, Flush mounting adapter: Y92F-31, Hold-down clips: Y92H-6, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel |
Zalo yêu cầu tư vấn : 0989 727 547

Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Công tắc đơn Schneider KB31_1_WE_G19
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Cảm biến quang Omron EE-SX671P (thu phát)
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Công tắc hành trình Omron D4C-5202
Contactor LS MC-150a 220V 150A 75kW 2NC+2NO
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Module nguồn Mitsubishi R62P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Counter Module Mitsubishi RD62D2
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2)
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-A11-4-D 110-220V
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Contactor Schneider LC1E1810M6 18A 1NO 220V
1SVR405613R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4Co Led CR-M110AC4L
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8A AC200-240 10S 