Rơ le bán dẫn SSR G3NA-425B-UTU-2 AC100-240
Relay bán dẫn SSR Omron G3NA-425B-UTU-2 AC100-240, điện áp định mức 5 – 24 VDC, điện áp tải 5 -200 VDC, dòng tải (40 ℃) 0.1 to 5 A cho phép hoạt động ở tần số cao, và tốc độ cao.
Tính năng kỹ thuật Rơ le bán dẫn SSR G3NA
– Tất cả các mẫu đều có kích thước giống nhau, tạo khoảng cách lắp đặt đồng đều
– Biến trở tích hợp hấp thụ hiệu quả các xung điện từ bên ngoài.
– Có đèn chỉ báo hoạt động cho phép giám sát hoạt động
– Vỏ bảo vệ bên ngoài giúp an toàn hơn
– Chứng nhận chất lượng bởi UL, CSA và TÜV.

Thông số kỹ thuật SSR G3NA-425B-UTU-2 AC100-240
– Model: G3NA-425B-UTU-2 AC100-240
– Điện áp định mức: 5- 24 VDC
– Điện áp tải : 5 – 200 VDC
– Dòng tải:(ở 40 ℃): 0.1 to 5 A với đế tản nhiệt. (ở 40 ℃): 0.1 to 3 A không có tản nhiệt
– Kiểu đấu dây: Vặn Vít
– Nhiệt độ môi trường vận hành: -30 to 80 ℃
– Độ ẩm môi trường: 45% to 85 %
– Khối lượng: 60g

Sử dụng và lắp đặt G3NA
– Mặc dù các relay bán dẫn Omron luôn cố gắng để trở nên an toàn, và tin cậy nhưng thỉnh thoảng vẫn gặp trục trặc và hư hỏng. Vì vậy tuân thủ và đảm bảo các khuyển cáo và quy định của nhà sản xuất là rất cần thiết cho quá trình vận hành và sử dụng thiết bị.
– Gắn G3NA theo hướng đã chỉ định. Nếu G3NA là được gắn ở bất kỳ hướng nào khác, có thể sinh nhiệt bất thường gây cháy thiết bị và xung quanh.
– Khi được gắn trong tủ điện, hoặc bảng điều khiển cần đảm bảo không gian và được lắp thông gió hoặc làm mát để tản nhiệt cho SSR, không để tích tụ nhiệt.
– Khi gắn G3NA vào đế tản nhiệt cần bôi một lớp keo tản nhiệt giữa chúng để đảm bảo hiệu quả tản nhiệt.
– Nên dùng đế tản nhiệt được chỉ định hoặc bộ tương đương tốt hơn.
– Không làm rơi G3NA khi vận chuyển, hoặc để G3NA bị rung mạnh trong quá trình sử dụng.

HMI Delta DOP-107BV 7inch
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-A11-3-D 110-220V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Công tắc hành trình Omron D4C-4303
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100 82A (65-100A)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N120 67A (54-80A)
Rơ le nhiệt LRD350 Schneider
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 15A (12-18A)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
Cảm biến quang Omron E3Z-R61 2M (phản xạ gương)
HMI Delta DOP-107EV 7inch
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Công tắc hành trình Omron D4C-4402
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Rơ le nhiệt MITSUBISHI TH-T18 15A
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 2P
Relay nhiệt TH-N120 67A Mitsubishi
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-BD1-MB
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Công tắc hành trình Omron D4C-5302
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Cảm biến nhiệt độ Keyence FT-H50K
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-220B DC5-24
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 9A (7-11A)
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4 