PLC Delta DVP-ES2 là dòng PLC Delta kích thước lớn, là phiên bản nâng cấp của Version cũ là DVP-ES với nhiều cải tiến hơn như tốc độ xử lý, dung lượng bộ nhớ chương trình, tốc độ phát xung.
Đặc điểm chung:
– Điện áp nguồn cung cấp: 1 pha 220 Vac
– Tốc độ xử lý: 0.54 µs
– Bộ nhớ chương trình: 16k bước lệnh
– Kết nối truyền thông: RS232/RS485 theo chuẩn chuẩn MODBUS ASCII / RTU.
– Tích hợp bộ đếm tốc độ cao
– Loại ngõ ra: Transistor
– Phát xung tốc độ cao: max = 100 KHz
– Tổng I/O: 80
Module mở rộng cho PLC Delta dòng Khối
| Loại Module | Mã hàng | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Module Mở rộng Digital I/O | DVP08XM211N | Module mở rộng 08 đầu vào số |
| DVP08XN211R | Module mở rộng 8 đầu ra Relay | |
| DVP08XN211T | Module mở rộng 8 đầu ra Transistor | |
| DVP08XP211R | Module mở rộng 4 đầu vào số và 4 đầu ra Relay | |
| DVP08XP211T | Module mở rộng 4 đầu vào số và 4 đầu ra Transistor | |
| DVP16XM211N | Module mở rộng 16 đầu vào số | |
| DVP16XN211R | Module mở rộng 16 đầu ra Relay | |
| DVP16XN211T | Module mở rộng 16 đầu ra Transistor | |
| DVP16XP211R | Module mở rộng 8 đầu vào số và 8 đầu ra Relay | |
| DVP16XP211T | Module mở rộng 8 đầu vào số và 8 đầu ra Transistor | |
| DVP24XN200R | Module mở rộng 24 đầu ra Relay | |
| DVP24XN200T | Module mở rộng 24 đầu ra Transistor | |
| DVP24XP200R | Module mở rộng 16 đầu vào số và 8 đầu ra Relay | |
| DVP24XP200T | Module mở rộng 16 đầu vào số và 8 đầu ra Transistor | |
| DVP32XP200R | Module mở rộng 16 đầu vào số và 16 đầu ra Relay | |
| DVP32XP200T | Module mở rộng 16 đầu vào số và 16 đầu ra Transistor | |
| Module mở rộng Analog I/O | DVP04AD-E2 | Module mở rộng 4 analog input (10V, 5V) / current (20 mA, 0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) *1 Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) |
| DVP04DA-E2 | Module mở rộng 4 analog output(-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
|
| DVP02DA-E2 | Module mở rộng 2 analog output (-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
|
| DVP06XA-E2 | Module mở rộng 4 analog input (10V, 5 V) / current (20 mA, 0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Input resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) Module mở rộng 2 analog output (-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Output resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
|
| Module mở rộng nhiệt độ I/O | DVP04PT-E2 | Module mở rộng 4 platinum RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000) sensor input / 0 ~ 300Ω resistance input *1 Resolution: 16-bit With PID temperature control |
| DVP06PT-E2 | Module mở rộng 6 platinum RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000) sensor input / 0 ~ 300Ω resistance input Resolution: 16-bit With PID temperature control |
|
| DVP04TC-E2 | Module mở rộng 4 thermocouple (J, K, R, S, T, E, N Type) sensor input / -80mV ~ +80mV voltage input *1 Resolution: 20-bit With PID temperature control |
|
| Extension module | DVPAEXT01-E2 | Extends distance between the I/O modules of the DVP-ES2 Series within a given distance |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Điện áp ngõ vào |
110V, 220V |
| Ngõ ra |
Transistor |
| Series |
Delta DVP-ES2 |

Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD252Z 25A 3 Pha
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Điện trở xả vỏ sứ 1500W 70 Ohm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-525B DC12-24 25A
Điện trở xả vỏ nhôm RXLG 300W-250RJ
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Bảo hành và sửa chữa Servo Motor & Driver Panasonic
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
1SVR405612R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO-LED (CR-M024AC3L)
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-0.5 mm2 (Vàng) – 300/500V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Rơ le bảo vệ động cơ Schneider RM22JA31MR
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-225B DC12-24 25A
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Điện trở xả vỏ sứ 800W 50 Ohm
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Top 2 mẫu công tắc hành trình Omron ưa chuộng nhất hiện nay tại Bình Dương
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R62P
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Counter Module Mitsubishi RD62P2 