Mô tơ giảm tốc 180w là Mô tơ dùng công suất 180w, Điện áp Mô tơ: 1 Pha 220v, 3 pha 220v/380v . Tỷ số truyền: 3, 5, 7.5, 10, 15, 18, 20, 25, 30, 36, 40, 50, 60, 100, 120, 150, 180, 200 .
* Với khách hàng cần mua Mô tơ về để THAY THẾ sản phẩm bị hư hỏng chúng tôi sẽ cung cấp chính xác MODEL, thông số kỹ thuật của Mô tơ giúp các bạn có thể KIỂM TRA THÔNG SỐ trước khi mua để khách hàng mua đúng sản phẩm cần thay thế.
* Còn khách hàng cần mua giảm tốc mini 180w về LẮP ĐẶT MỚI chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ hình ảnh sản phẩm, thông số, bản vẽ kỹ thuật và có kỹ thuật tư vấn để các bạn lắp đặt nhanh và chính xác.
Dưới đây là thông số kỹ thuật của Mô tơ mini 180W để khách hàng tham khảo:
Công suất: 180W
Điện áp Mô tơ: 1 Pha 220v, 3 pha 220v/380v
Tỷ số truyền: 3, 5, 7.5, 10, 15, 18, 20, 25, 30, 36, 40, 50, 60, 100, 120, 150, 180, 200
Thương hiệu: WANSHSIN
Cấu tạo của mô tơ giảm tốc gồm 2 phần chính: thân mô tơ và đầu giảm tốc
+ Thân mô tơ có 4 loại:
– Mô tơ có tính năng điều chỉnh tốc độ, thường dùng bộ chỉnh tốc độ kèm theo
– Mô tơ chạy tốc độ cố định, không dùng bộ chỉnh tốc độ mà dụng tụ khởi động
– Động cơ trục trơn rãnh then hoặc trục vát không lắp hộp số
– Mô tơ có phanh từ với độ hãm cao
| SKU | Công suất | Kích thước mặt bích | Đường kính trục | Điện áp ngõ vào | Loại Motor |
|---|---|---|---|---|---|
| 90YS40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40DY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS40GY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60DY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60GY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |

Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Module nguồn Mitsubishi R63P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B3-2023-E 2kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Contactor Siemens 3RT2028-1AP00
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Module nguồn Mitsubishi R64P
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Module nguồn Mitsubishi R61P
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha 
