| Model | KV-XL202 |
| Type | Serial communication unit |
| Communication standard | RS-232C |
| Connection interface | European terminal block with 7 poles (detachable) × 2 ports |
| Electrical termination (terminator) | – |
| Transmission rate | 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200, 230400 bps |
| Transmission method | Full duplex |
| Data format | Start bit: 1 bit Data bit: 7 bits, 8 bits Stop bit: 1 bit, 2 bits |
| Error detection | Parity: Even, odd, none |
| RS/CS flow control | ON or OFF |
| Transmission distance | 15 m49.2′ |
| Number of transmission units | 1 |
| Refresh | Automatic refresh, direct refresh, inter-unit synchronization refresh |
| Serial communication functions | Non-procedure, PROTOCOL STUDIO, Modbus slave, etc. |
| Serial communication function execution methods | Ladder program, unit program (flow) |
| Unit program capacity | 3 MB (Max. number of blocks: Approx. 20000) |
| Max. number of flows | 256 |
| Number of simultaneous activities (Flow) | Unlimited |
| Internal data Memory (Flow) | 524288 words |
| Transmission method (PROTOCOL STUDIO) | Cyclic communication: Tx + Rx, Tx only, Rx only Event communication: Tx + Rx, Tx only, Rx only, Tx + Continuous Rx, Break Tx |
| Max. number of connected devices (PROTOCOL STUDIO) | 2 |
| Max. number of communication commands (PROTOCOL STUDIO) | 48/96*1 |
| Maximum number of total frames (PROTOCOL STUDIO) | Rx: 48/96*1 × 16; Tx: 48/96*1 × 1 |
| Max. number of compared received frames (PROTOCOL STUDIO) | 16 per command |
| Maximum number of block elements (PROTOCOL STUDIO) | 96 per frame |
| Transmission data length (PROTOCOL STUDIO) | 1 to 2048 bytes per frame |
| Reception data length (PROTOCOL STUDIO) | |
| Communication patterns (PLC link) | Write, read, transfer |
| Number of link settings (PLC link) | 512 settings max.*2 |
| Link data size (PLC link) | 1440 words max. per setting (bit: 720 words, word: 720 words) 737280 words max. (total) (1440 words × 512 settings) |
| Data unit (PLC link) | 1 word |
| Number of connected models (PLC link) | 2 models max. (1 model × 2 ports) |
| Number of connected units (PLC link) | 2 max. (1 unit × 2 ports) |
| Trigger types (PLC link) | Cyclic/event (64 settings max. for event*2) |
| Update interval (PLC link) | 10 to 65535 ms |
| Internal current consumption | 140 mA or less |
| Weight | Approx. 200 g |
Module truyền thông Keyence KV-XL202 (RS-232C×2)
Serial communication unit, 2 ports (RS-232C×2)
SKU: KV-XL202
Hãng sản xuất: Keyence
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le điện tử Schneider LR97D38M7 20-38A 220V
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
1SVR405611R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO-LED (CR-M024AC2L)
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
Counter Module Mitsubishi RD62P2 