Các tính năng chính:
[Đặc điểm chung]
Dễ dàng bảo trì với phần thân tháo lắp bởi các terminal
Nguồn cấp và truyền thông với các giắc cắm mở rộng (lên đến 32 thiết bị)
Cài đặt thông số trên PC (truyền thông USB hoặc RS485): Phần mềm DAQMaster được cung cấp (phần mềm quản lý thiết bị toàn diện)
Bộ chuyển đổi truyền thông được bán riêng: SCM-US (bộ chuyển đổi USB / Serial), SCM-38I (bộ chuyển đổi RS232C / RS485), SCM-US48I (bộ chuyển đổi USB / RS485), SCM-WF48 (Wi-Fi / RS485) Bộ chuyển đổi truyền thông không dây USB), EXT-US (cáp chuyển đổi)
[TMH2/4 Series : Mô-đun điều khiển]
Điều khiển ngõ vào và ngõ ra đa kênh (2 kênh / 4 kênh): Có thể mở rộng lên tới 32 thiết bị (64 kênh / 128 kênh)
Tốc độ lấy mẫu 50 ms và độ chính xác ± 0.3%
Chức năng điều khiển làm nóng và làm lạnh đồng thời và chế độ điều khiển tự động / thủ công
Chuyển đổi giữa ngõ ra dòng và ngõ ra điều khiển SSR
Kênh ngõ vào cách ly (độ bền điện môi: 1.000 VAC)
Đo dòng tải với ngõ vào CT (* CT được bán riêng: CSTC-E80LN, CSTC-E200LN, CSTS-E80PP)
Nhiều ngõ vào và dải nhiệt độ
[TMHA : Mô-đun tùy chọn ngõ vào / ngõ ra analog]
4 kênh, nhiều loại ngõ vào / dải nhiệt độ / ngõ ra truyền dẫn (DC 0-20 mA hoặc 4-20 mA)
Kênh ngõ vào cách ly (độ bền điện môi: 1.000 VAC)
Tốc độ lấy mẫu 50 ms và độ chính xác ± 0.3%
[TMHE : Mô-đun tùy chọn ngõ vào số / ngõ ra cảnh báo]
8 ngõ vào kỹ thuật số / 8 ngõ ra cảnh báo
[TMHCT : Mô-đun tùy chọn ngõ vào CT]
8 ngõ vào CT
Chỉ thị trạng thái ngõ vào CT
[TMHC: Mô-đun tùy chọn truyền thông]
Cho phép kết nối các mô-đun điều khiển (TMH2 / 4) và các mô-đun tùy chọn (TMHA / E / CT) với máy chủ (PC, PLC…). (Lên đến 16 mô-đun truyền thông)
Kết nối tối đa 32 mô-đun điều khiển / mô-đun tùy chọn cho mỗi model truyền thông
Truyền thông không theo kiểu ladder PLC (RS485/RS422), truyền thông Ethernet.
Thông số kỹ thuật TMHE-82RE:
| Số kênh ngõ vào | 8 điểm |
| Nguồn cấp | 24VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90 đến 110% điện áp định mức |
| Nguồn tiêu thụ | Max. 5W(tải max) |
| Phương pháp hiển thị | Loại không hiển thị, kiểm tra và cài đặt tham số qua thiết bị bên ngoài (PC, PLC,…) |
| Loại ngõ vào_Ngõ vào số | Ngõ vào giắc cắm: ON – max. 1kΩ, OFF – min. 100kΩ ngõ vào không tiếp điểm: ON – max. điện áp dư 0.9V, OFF – max. dòng điện rò 0.5mA dòng điện đi ra : xáp xỉ 0.3mA |
| Ngõ ra_cảnh báo | 250VAC~ 3A 1a |
| Ngõ ra RS485(Modbus RTU) | |
| Truyền thông_PC loader | TTL (Giao thức Modbus RTUl) |
| Tuổi thọ Relay_Cơ khí | Min. 10,000,000 lần |
| Tuổi thọ Relay_Điện | Min. 100,000 lần(250VAC 3A tải thuần trở) |
| Bảo vệ bộ nhớ | ≈ 10 năm (loại bộ nhớ bán dẫn vĩnh cửu) |
| Điện trở cách điện | 100MΩ(tại mức sóng kế 500VDC) |
| Loại cách điện | Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (độ bền điện môi giữa phần ngõ vào đo và phần nguồn: 1kV) |
| Độ bền điện môi | 1,000VAC 50/60Hz trong 1 phút (giữa đầu nối nguồn và đầu nối ngõ vào) |
| Rung động | Tần suất khuếch đại 0.75 mm từ 5 đến 55 Hz (trong 1 phút) theo mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờ |
| Khả năng chống ồn | ±0.5kV nhiễu sóng vuông ±0.5kV (độ rộng xung: 1㎲) nhiễu bởi do máy móc |
| Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃ |
| Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Cấu trúc bảo vệ | IP20 (tiêu chuẩn IEC) |
| Phụ kiện | giắc cắm mở rộng: 1, giắc cắm mô-đun khóa: 2 |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 239g (Xấp xỉ 165.9g) |

Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-C51-3-D 24V DC/AC
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Counter / Timer Hanyoung GE7-T6A 72x72mm
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
2CSR245040R1104 – CB chống giật ABB DS201 L 10A 30mA 4.5kA 1P+N
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 300mA 4.5kA
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-1-D 110-220V (có còi)
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Contactor LS MC-150a 220V 150A 75kW 2NC+2NO
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 100mA 4.5kA
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 160W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-QX2ASM-800 (Transistor) 96x48mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Motor giảm tốc mini 60W 3 Pha
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
Motor giảm tốc mini 90W 3 Pha
Hộp số giảm tốc mini 60GK-50-H 1/50 (28 Vòng/phút)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
Motor giảm tốc mini 180W 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 120W 1 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 200W 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EWL-R1TC
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V 