Hộp số giảm tốc mini 80GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
là hoạt động với công suất hoạt động là 0.1kw tương đương 1/8hp (1/8 mã lực). Động cơ giảm tốc 0.1kw được sử dụng nhiều trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tải nhẹ,… trong công nghiệp, chăn nuôi, trong ngành khai thác,… Sản phẩm của Đại Kinh Bắc luôn là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong nhiều năm qua.
Bạn hãy tham khảo các loại động cơ giảm tốc ở bên dưới để chọn lựa cho mình một sản phẩm thích hợp nhé.
| Models | Tốc độ đầu ra | Mô tả |
|---|---|---|
| 100GF-200-H | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-H | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-H | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-H | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-H | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-H | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-H | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-H | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-H | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-H | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-H | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-H | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-H | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-H | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-H | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RC | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RC | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RC | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RC | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RC | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RC | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RC | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RC | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RC | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RC | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RC | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RC | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RC | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RC | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RC | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RT | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RT | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RT | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RT | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RT | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RT | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RT | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RT | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RT | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RT | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RT | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RT | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RT | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RT | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RT | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Mitsubishi EMU4-BT
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-CM-C
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút) 
