Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
là hoạt động với công suất hoạt động là 0.1kw tương đương 1/8hp (1/8 mã lực). Động cơ giảm tốc 0.1kw được sử dụng nhiều trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tải nhẹ,… trong công nghiệp, chăn nuôi, trong ngành khai thác,… Sản phẩm của Đại Kinh Bắc luôn là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong nhiều năm qua.
Bạn hãy tham khảo các loại động cơ giảm tốc ở bên dưới để chọn lựa cho mình một sản phẩm thích hợp nhé.
| Models | Tốc độ đầu ra | Mô tả |
|---|---|---|
| 100GF-200-H | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-H | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-H | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-H | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-H | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-H | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-H | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-H | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-H | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-H | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-H | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-H | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-H | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-H | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-H | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RC | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RC | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RC | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RC | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RC | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RC | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RC | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RC | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RC | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RC | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RC | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RC | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RC | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RC | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RC | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RT | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RT | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RT | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RT | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RT | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RT | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RT | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RT | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RT | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RT | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RT | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RT | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RT | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RT | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RT | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
1SVR405611R1100 – Rơ le trung gian ABB 24VDC 12A 2CO-LED (CR-M024DC2L)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
CB chống giật LS RKC 10A 1P+N 30mA 6kA
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX3A5M-003 (Ngõ ra SSR)
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-16 mm2 (Xanh) – 0.6/1KV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-QX2ASM-800 (Transistor) 96x48mm
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX2ASM-800 (Ngõ ra SSR)
Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON E5EC-RR2ASM-808 110-220VAC, 48x96mm
Quạt tủ điện Leipole FK9925.230-162.NO (có đèn báo + lọc bụi)
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 180W 1 Pha 220V 
