Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
là hoạt động với công suất hoạt động là 0.1kw tương đương 1/8hp (1/8 mã lực). Động cơ giảm tốc 0.1kw được sử dụng nhiều trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tải nhẹ,… trong công nghiệp, chăn nuôi, trong ngành khai thác,… Sản phẩm của Đại Kinh Bắc luôn là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong nhiều năm qua.
Bạn hãy tham khảo các loại động cơ giảm tốc ở bên dưới để chọn lựa cho mình một sản phẩm thích hợp nhé.
| Models | Tốc độ đầu ra | Mô tả |
|---|---|---|
| 100GF-200-H | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-H | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-H | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-H | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-H | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-H | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-H | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-H | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-H | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-H | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-H | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-H | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-H | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-H | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-H | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RC | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RC | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RC | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RC | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RC | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RC | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RC | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RC | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RC | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RC | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RC | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RC | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RC | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RC | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RC | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RT | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RT | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RT | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RT | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RT | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RT | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RT | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RT | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RT | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RT | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RT | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RT | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RT | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RT | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RT | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1521-B 1.5kW
1SAM470000R1006 – CB bảo vệ động cơ ABB M451-54 (36-45A) 22kW
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Công tắc hành trình Omron HL-5030
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Phích cắm di động Schneider PKE32M734, 32A, 3P+E, 400V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
Relay terminal block Autonics ABS-H32PA-NN
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-4-6.3A (4-6.3A) 2.2kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-1-1.6A (1-1.6A) 0.37kW
Cảm biến quang Omron E3JK-DR12-C 2M (phản xạ khuếch tán)
Công tắc hành trình Omron D4MC-2020
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Quạt hút nhà xưởng Composite 1460
1SAM350000R1012 – CB bảo vệ động cơ ABB MS132-12 (8-12A) 5.5kW
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×240 mm2-0.6/1kV
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 220V 45KVA (Dây Nhôm)
1SAM350000R1009 – CB bảo vệ động cơ ABB MS132-6.3 (4-6.3A) 2.2kW
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
ZCN-PR508H Công tắc hành trình Hanyoung
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 200-220V 25KVA (Dây Nhôm)
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25X-1 – 1.6A (1-1.6A) 0.37kW
Quạt đứng công nghiệp HAICHI HCS-750
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
Biến áp cách ly 3 Pha 380V ra 220V 45KVA (Dây Nhôm)
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Công tắc hành trình Omron D4C-2203
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Biến áp tự ngẫu 1 Pha 220V ra 110V 1.5KVA (Dây Đồng)
Công tắc hành trình Omron HL-5300
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 25A 30mA 4.5kA
Công tắc hành trình Omron D4V-8107Z
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 200-220V 1.5KVA (Dây Đồng)
Công tắc hành trình Omron D4C-2501
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Biến tần Hitachi SJ700N-220HFFA 22kW 30HP 3 Pha 380V
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
Công tơ điện 1 Pha EMIC CV140 20(80)A
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Contactor Fuji SC-0/G 24VDC 12A 5.5kW NO, NC
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Cảm biến tiệm cận Omron E2E2-X14MD1 2M
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-N2R1, 25mm
CB chống giật Schneider A9D41625 25A 300mA 6kA 1P+N
Cảm biến quang Omron EE-SX772A 2M (thu phát)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Contactor Siemens 3RT2035-1AG20
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút) 