Màn hình màu: FT Color LCD
Kích thước màn hình: 12.1 inch ( W246.0 x H184.5 mm)
Độ phân giải: 640 x 480 pixels (SVGA)
Hiển thị màu sắc: 65,356 màu (không nháy), 16,384 màu (nháy)
Đèn nền: Led Trắng
Tuổi thọ đèn nền: 50,000 giờ
Bộ nhớ ứng dụng: FLASH EPROM 32 MB
Bộ nhớ sao lưu dữ liệu: SRAM 320 KB
Mặt chạm: Phim điện trở (Analog)
Độ phân giải touch panel: 1,024 x 1,024
Điện áp ngõ vào: DC 24 V
Công suất tiêu thụ: 17 W
Nhiệt độ môi trường: 0 – 550 C
Trọng lượng: 2.5 Kg
Kích thước bên ngoài: W315 x H241 x D56 mm
Phần mềm lập trình: GP-Pro EX
Tham khảo các loại HMI phổ biến
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Kích thước màn hình |
3.5 inch |
| Series |
Proface GP4000 |

Dây cáp điện Cadivi CVV/DSTA-3×50+1×25 mm2 – 0.6/1kV
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
MCB Chint NXB-63 2A 6KA 1P
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-95 mm2 (Xanh) – 0.6/1KV
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB Chint NXB-125 100A 10KA 3P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch 