HMI Mitsubishi GS2110-WTBD-N là dòng màn hình cảm ứng HMI (GOT SIMPLE) giá rẻ của Mitsubishi cung cấp ra thị trường. Đây là dòng HMI khá tốt về mặt kinh tế mà vẫn đáp ứng được hầu hết các yêu cầu cơ bản của các bài toán kỹ thuật hiện nay. HMI GS2110-WTBD-N sở hữu hầu như đầy đủ các cổng giao tiếp RS232/RS485/RS422 và đặc biệt là Ethernet. Cáp lập trình USB mini, có khe cắm thẻ SD, hỗ trợ thời gian thực. Với màn hình kích thước 10” với 65536 màu, độ phân giải 800*480 pixels, HMI Mitsubishi GS2110-WTBD-N đang là sự lựa chọn hàng đầu của các dòng màn hình GOT hiện nay.
Ứng dụng màn hình GS2110-WTBD-N Mitsubishi
Sản phẩm có thiết kế tinh tế và gọn nhẹ, hoạt động ổn định với tính chính xác cao, màu sắc đa dạng, độ phân giải tốt giúp hỗ trợ nhiều dòng PLC Mitsubishi FX series, A Series, Q Series, PLC Siemens S7-200/300/S7-1200 PLC Panasonic, PLC Omron, PLC Keyence nên phù hợp cho ứng dụng vừa và nhỏ
Màn hình HMI Mitsubishi GS2110-WTBD-N có những thông số kỹ thuật chính như sau:
| Model | GS2110-WTBD-N |
| Kích thước | 10 inch, 800×480 pixels |
| Màu sắc | 65.536 màu |
| Tuổi thọ màn hình LCD | 50,000 hr. |
| Kích thước hiển thị | 222×132.5 mm |
| Kích thước bao ngoài | 272 x 214 mm |
| Kích thước khoét lỗ | 257 x 199 mm |
| Bộ nhớ chương trình | 15 MB |
| Bộ nhớ RAM | 256 MB |
| Tính năng thời gian thực | Có |
| Truyền thông | RS232/RS485/RS422 và Ethernet |
| Cáp lập trinh | USB Mini |
| Khe cắm thẻ SD | Có |
| Nguồn cấp | 24 Vdc |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° ~ 50°C |
| Khối lượng | 0.9 Kg |
Tham khảo các loại HMI phổ biến
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Kích thước màn hình |
10 inch |
| Series |
Mitsubishi GS2000 |
| Điện áp ngõ vào |
24V |

Module nguồn Mitsubishi R61P
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
Module nguồn Mitsubishi R64P
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Khởi động mềm Siemens 3RW4024-1TB05
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×16 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×4 mm2-0.6/1kV
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Khởi động mềm Siemens 3RW5225-1TC05
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW 