| Model | VT5-X15 | |||
| General specifications | Current consumption | 1500 mA max. | ||
| General specifications |
Power supply voltage | 24 VDC ±20% | ||
| Shock resistance | Intermittent vibration | Frequency: 5 to 9 Hz |
Half amplitude: 3.5 mm*1 | |
| Frequency: 9 to 150 Hz |
Acceleration: 9.8 m/s2*1 | |||
| Continuous vibration | Frequency: 5 to 9 Hz |
Half amplitude: 1.75 mm*1 | ||
| Frequency: 9 to 150 Hz |
Acceleration: 4.9 m/s2*1 | |||
| General specifications | Structure | Panel built-in type with IP65f-equivalent enclosure rating; dustproof and waterjet-proof only at front panel*2 | ||
| Overvoltage category | I | |||
| Pollution degree | 2 | |||
| Noise resistance | 1500 Vp-p or more, pulse width: 1 µs, 50ns (by noise simulator) | |||
| Withstand voltage | 1500 VAC for 1 minute (between power terminal and housing) | |||
| Insulation resistance | 50 MΩ minimum (tested with 500 VDC megohmmeter between power terminal and housing) | |||
| Operating environment | No dust or corrosive gas | |||
| Ambient operating temperature | 0 to +50°C*3 | |||
| Ambient operating humidity | 20 to 85% RH (no condensation)*4 | |||
| Ambient storage temperature | -20 to +60°C (no freezing) | |||
| Ambient storage humidity | 20 to 85% RH (no condensation) | |||
| Weight | Approx. 3400 g | |||
| Performance specifications |
Display panel | Displayed components | TFT LCD | |
| Display colour | 16 million colours | |||
| Number of pixels | W 1024 × H 768 pixels | |||
| Effective display area | W 304.1 × H 228.1 mm | |||
| Data backup | Screen data | Flash ROM | ||
| Record data | SRAM backup: Primary lithium battery (5 years above of service life at 25°C) | |||
| RGB input | Display colour | 16 million colours | ||
| Signaling system | Analogue RGB | |||
| Vertical synchronization frequency |
XGA (1024 × 768): 60 Hz SVGA (800 × 600): 56/60/72/75/85 Hz VGA (640 × 480): 60/72/75/85 Hz |
|||
| DVI-D output | Signaling system | DVI-D | ||
| Vertical synchronization frequency |
60 Hz | |||
| Resolution | XGA: W 1024 × H 768 pixels | |||
| Performance specifications | Backlightlamp | System | White LED (not replaceable) | |
| Performance specifications |
Backlight | Service life (normal temperature and humidity) | Approx. 50000 h | |
| Performance specifications | Touchswitch | System | Analogue resistive film | |
| Performance specifications |
Touch control switch |
Operating force | 0.98 N or less | |
| Performance specifications | Touchswitch | Life-span | 1 million times above | |
| Screen data internal memory | Memory capacity | 256 MB | ||
| Calendar timer | Accuracy: ±40 s/month (25°C), Backup: Primary lithium battery (5 years above of service life at 25°C) | |||
| *1 Complies with JIS B3502 IEC61131-2 Scan times: 10 times each in X, Y, Z directions (100 minutes) *2 When the front USB cover is closed. *3 When the VT5 Series unit is mounted vertically *4 If the ambient temperature exceeds 40°C, do not exceed a relative humidity of 85% RH at 40°C. |
||||
HMI Keyence VT5-X15
Giá gốc là: 34,500,000 ₫.34,000,000 ₫Giá hiện tại là: 34,000,000 ₫.
SKU: VT5-X15
Hãng sản xuất: Keyence
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
✓ Cài đặt & Sửa chữa màn hình HMI Keyence theo yêu cầu
✓ Lắp đặt & vận hành tận nơi
✓ Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
MCB Schneider EZ9F34116 16A 4.5kA 1P
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B3B-1521-L 1.5kW
Servo Motor Delta ECM-A3H-C20602PS1
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Servo Motor Delta ECM-A3H-C10604RS1
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1521-B 1.5kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R63P
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Module nguồn Mitsubishi R62P
Servo Drive Delta ASD-A2-0121-E
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Servo Motor Delta ECM-A3H-C20401CS1
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B3A-1521-E 1.5kW
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Module nguồn Mitsubishi R64P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ) 