HG-KN43BJ Động cơ Servo Motor Mitsubishi 0.4 KW Có phanh
- Công suất: 400 W
- Tốc độ: 3000 r/min
- Tốc độ MAX: 5000 r/min
- Độ phân giải Encoder: 17 Bit (131.072 xung/vòng)
- Phanh: Có
- Phần mềm cấu hình: Mr Configurator 2-SW1DNC-MRC2-E
- Cáp Encoder kết nối Bộ điều khiển MR-JE với động cơ Servo Motor: Cáp Encoder MR-JE
- Cáp Nguồn kết nối Bộ điều khiển MR-JE với động cơ Servo Motor: Cáp nguồn MR-JE
- Cáp phanh kết nối Bộ điều khiển MR-JE với động cơ Servo Motor: Cáp phanh MR-JE
Thông số kỹ thuật:
| Servo motor model HG-KN | 13(B)J | 23(B)J | 43(B)J | 73(B)J | |
| Compatible servo amplifier model | Refer to “Combinations of Servo Motor and Servo Amplifier” on p. 2-1 in this catalog. | ||||
| Power supply capacity *1 [kVA] | 0.3 | 0.5 | 0.9 | 1.3 | |
| Continuous running duty | Rated output [W] | 100 | 200 | 400 | 750 |
| Rated torque (Note 3) [N•m] | 0.32 | 0.64 | 1.3 | 2.4 | |
| Maximum torque [N•m] | 0.95 | 1.9 | 3.8 | 7.2 | |
| Rated speed [r/min] | 3000 | ||||
| Maximum speed [r/min] | 5000 | ||||
| Permissible instantaneous speed [r/min] | 5750 | ||||
| Power rate at continuous rated torque | Standard [kW/s] | 12.9 | 18 | 43.2 | 44.5 |
| With electromagnetic brake [kW/s] |
12.0 | 16.4 | 40.8 | 41.0 | |
| Rated current [A] | 0.8 | 1.3 | 2.6 | 4.8 | |
| Maximum current [A] | 2.4 | 3.9 | 7.8 | 14 | |
| Regenerative braking frequency *2, *3 [times/min] | (Note 4) | (Note 5) | 276 | 159 | |
| Moment of inertia J | Standard [× 10-4 kg•m2] | 0.0783 | 0.225 | 0.375 | 1.28 |
| With electromagnetic -4 2 brake [× 10 kg•m ] |
0.0843 | 0.247 | 0.397 | 1.39 | |
| Recommended load to motor inertia ratio (Note 1) | 15 times or less | ||||
| Speed/position detector | Combination with MR-JE-B | Absolute/incremental 17-bit encoder (resolution: 131072 pulses/rev) | |||
| Combination with MR-JE-A | Incremental 17-bit encoder (resolution: 131072 pulses/rev) | ||||
| Oil seal | Installed. Without oil seal is also available. | Installed | |||
| Insulation class | 130 (B) | ||||
| Structure | Totally enclosed, natural cooling (IP rating: IP65) (Note 2) | ||||
| Environment *4 | Ambient temperature | Operation: 0 °C to 40 °C (non-freezing), storage: -15 °C to 70 °C (non-freezing) | |||
| Ambient humidity | Operation: 80 %RH maximum (non-condensing), storage: 90 %RH maximum (non-condensing) | ||||
| Ambience | Indoors (no direct sunlight); no corrosive gas, inflammable gas, oil mist or dust | ||||
| Altitude | 1000 m or less above sea level | ||||
| Vibration resistance *5 | X: 49 m/s2 Y: 49 m/s2 | ||||
| Vibration rank | V10 *7 | ||||
| Compliance to standards | Refer to “Conformity with global standards and regulations” on p. 17 in this catalog. | ||||
| Permissible load for the shaft *6 | L [mm] | 25 | 30 | 30 | 40 |
| Radial [N] | 88 | 245 | 245 | 392 | |
| Thrust [N] | 59 | 98 | 98 | 147 | |
| Mass | Standard [kg] | 0.6 | 0.98 | 1.5 | 3 |
| With electromagnetic brake [kg] |
0.8 | 1.4 | 1.9 | 4.0 | |
Kết hợp động cơ Servo Motor:
| Servo amplifier | Servo motor | |
| HF-KN series | HF-SN series | |
| MR-JE-10A | HF-KN13J | – |
| MR-JE-20A | HF-KN23J | – |
| MR-JE-40A | HF-KN43J | – |
| MR-JE-70A | HF-KN73J | HF-SN52J |
| MR-JE-100A | – | HF-SN102J |
| MR-JE-200A | – | HF-SN152J, HF-SN202J |
| MR-JE-300A | – | HF-SN302J |
| Servo amplifier | Servo motor | |
| HG-KN series | HG-SN series | |
| MR-JE-10B/MR-JE-10A | HG-KN13J | – |
| MR-JE-20B/MR-JE-20A | HG-KN23J | – |
| MR-JE-40B/MR-JE-40A | HG-KN43J | – |
| MR-JE-70B/MR-JE-70A | HG-KN73J | HG-SN52J |
| MR-JE-100B/MR-JE-100A | – | HG-SN102J |
| MR-JE-200B/MR-JE-200A | – | HG-SN152J, HG-SN202J |
| MR-JE-300B/MR-JE-300A | – | HG-SN302J |

Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNF
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD402Z 40A 3 Pha
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
Công tắc hành trình Omron D4C-6220
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N60TA 95A (85-105A)
Bộ chuyển đổi nguồn tự động ATS OSS-61-TN-4P-A2 OSUNG 100A
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Công tắc hành trình Omron D4C-4203
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N120 67A (54-80A)
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C15024J 6.5A 24V 150W
Bộ nguồn Siemens 6EP1336-2BA10 24V 20A
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C03512 3A 12V 35W
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-270NNN
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Timer IDEC GT5Y-4SN6D24 (14 chân dẹp)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C10024 4.5A 24V 100W
Bộ điều khiển nguồn Hanyoung TPR-3SL055H
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B DC12-24 35A
Công tắc hành trình Omron D4C-6232
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Khởi động mềm Siemens 3RW4026-2TB05 