| Nguồn cấp | 100…120VAC, 200…240VAC, 254…373VDC |
| Công suất đầu ra | 150W |
| Điện áp đầu ra | 24VDC |
| Dòng điện đầu ra | 6.5A |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên bề mặt |
| Phụ kiện đi kèm | No |
| Phụ kiện mua rời | Bottom-mounting to DIN rail: S82Y-FSC150DIN-S, DIN rail: S82Y-FSC150DIN, End plate: PFP-M, Mounting rail: PFP-100N, Mounting rail: PFP-100N2, Mounting rail: PFP-50N, Terminal cover: S82Y-FSC-C7, Terminal cover: S82Y-FSC-C7F […] |
| Loại | Switching power supplies |
| Loại chuyển đổi điện áp | AC/DC to DC |
| Hình dạng | Có vỏ |
| Số đầu ra | 1 |
| Số pha đầu vào | 1 |
| Tần số đầu vào | 50Hz, 60Hz |
| Hiệu suất | 86%, 87% |
| Chức năng bảo vệ | Overload protection, Overvoltage protection |
| Chức năng Chức năng | Output indicator, Series operation |
| Quạt làm mát tích hợp | Không |
| Kiểu đấu nối | Bắt vít |
| Nhiệt độ môi trường | -20…60°C |
| Độ ẩm môi trường | 20…90% |
| Khối lượng tương đối | 500g |
| Chiều rộng tổng thể | 97mm |
| Chiều cao tổng thể | 199mm |
| Chiều sâu tổng thể | 38mm |
| Tiêu chuẩn | CCC, CE, CSA, EAC, EN, UL |
| Mã sản phẩm | Điện áp ngõ ra | Dòng điện | Công suất |
|---|---|---|---|
| S8FS-C01505J | 5V | 3A | 15W |
| S8FS-C01512J | 12V | 1.3A | 15W |
| S8FS-C01515J | 15V | 1A | 15W |
| S8FS-C01524J | 24V | 0.7A | 15W |
| S8FS-C02505J | 5V | 5A | 25W |
| S8FS-C02512J | 12V | 2.1A | 25W |
| S8FS-C02515J | 15V | 1.7A | 25W |
| S8FS-C02524J | 24V | 1.1A | 25W |
| S8FS-C03505J | 5V | 7A | 35W |
| S8FS-C03512J | 12V | 3A | 35W |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Điện áp ngõ ra |
24V |
| Công suất |
150W |
| Loại |
Bộ nguồn tổ ong |
| Series |
Omron S8FS-C |

Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M12LN08-M1-C2
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-BDAR
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Counter / Timer Hanyoung GE7-P61A 72x72mm
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
HMI Delta DOP-107BV 7inch
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN16-WP-C2 2M
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Dây cáp điện 4 lõi Cadivi CVV-4×10 – 300/500V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P 