Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 3 Pha
1) Ứng dụng hộp giảm tốc NMRV 40
Hộp giảm tốc NMRV size 40 được ứng dụng trong các ngành:
- Chế biến gỗ: máy cắt gỗ, máy mài gỗ, máy gia công làm đẹp gỗ
- Gia công kim loại: máy cắt, máy mài, máy phay, máy tiện
- Công nghiệp xi măng: Chế tạo băng chuyền tải, máy trộn xi măng, máy đóng gói
- Vận tải: Chế tạo vít tải, thang máy chở hàng, chở người
- Giao thông: chế tạo động cơ kéo phà, kéo thuyền
2) Ưu điểm hộp số giảm tốc NMRV 40
- Cấu trúc trục vít bánh vít chắc chắn, tải lực tốt
- Thiết kế hộp vuông mới lạ, nhỏ gọn, dễ lắp đặt
- Có thể lắp đặt với nhiều loại động cơ và thiết bị ứng dụng
- Được ưa chuộng sử dụng ở hàng ngàn nhà máy trên toàn thế giới
- Bảo hành chính hãng dài nhất thị trường 2 – 3 năm
Video hộp số size 40 thực tế tại kho
3) Cấu tạo hộp giảm tốc NMRV 40
NMRV 40 là loại hộp giảm tốc trục vít với cấu tạo như sau:
- Trục đầu vào: là thành phần chịu trách nhiệm truyền lực từ động cơ đến bộ truyền động bên trong hộp giảm tốc.
- Bộ truyền động: chứa các bánh răng và trục vít để thực hiện giảm tốc vuông góc. Bánh răng trong bộ truyền động thường là bánh răng vít và bánh răng trục vít.
- Trục đầu ra: là thành phần cuối cùng của hộp giảm tốc, chịu trách nhiệm truyền lực từ bộ truyền động đến máy móc hoặc thiết bị cần vận hành.
- Khung vỏ: bao bọc bên ngoài của hộp giảm tốc, giữ các thành phần bên trong và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài. Khung vỏ thường được làm bằng vật liệu chịu lực và chống ăn mòn.
- Bôi trơn: sử dụng mỡ hoặc dầu bôi trơn để giữ cho các bánh răng và trục vít hoạt động mượt mà và giảm ma sát.
- Hệ thống làm mát: để giảm nhiệt độ hoạt động và bảo vệ hộp giảm tốc khỏi quá nhiệt.
4) Thông số kỹ thuật hộp số NMRV 40
- Tỉ số truyền từ 1/5 tới 1/200, tốc độ trục ra từ 280 vòng phút tới dưới 1 vòng / 1 phút
- Lắp với motor mã 63: 0.18kw 4P mặt bích
- Hộp số giảm tốc NMRV size 40 lắp với motor 1 pha, 3 pha
- Xoay được 360 độ dễ dàng kết nối với động cơ.
- Kích cỡ: NMRV size 40
- Có nhiều tiện ích lắp đặt: mặt bích tròn, vuông, trục âm dương tháo ra lắp vào tùy ý, linh động
- Đa dạng chủng loại: đáp ứng được mọi nhu cầu sử dụng
| SKU | Công suất | Kích thước mặt bích | Đường kính trục | Điện áp ngõ vào | Loại Motor |
|---|---|---|---|---|---|
| 90YS40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40DY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS40GY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60DY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60GY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |

Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Counter / Timer Hanyoung GF7-P42E 72x72mm
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Đèn xoay cảnh báo Hanyoung T060-PAA11R-D 110-220V
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Bộ nguồn Omron S8VS-06024 2.5A 24V 60W
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QTC
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron E32-TC200 2M (thu phát)
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron EE-SX671 (thu phát)
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN16-WP-C2 2M
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PLP
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Mitsubishi EMU4-BT
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module nguồn Mitsubishi R61P
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút) 
