Động cơ điện 3 pha 2,2kw, YE2-132S-6, B3, 960rpm
Tiết kiện điện năng, nâng cao hiệu suất, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp
Mô Tơ Điện WINSTON Việt Nam là dòng mô tơ điện với tiêu chuẩn IE2, IE3 của thương hiệu BGM ,đạt hiệu suất lên tới 95.1% tiết kiệm năng lượng và giúp đạt hiệu quả cao trong sản xuất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí vận hành hệ thống máy móc cũng như tối ưu được chi phí sản suất.
Mô tơ điện là 1 sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hiện nay, để tìm mua 1 sản phẩm không hề khó, tuy nhiên tìm được những sản phẩm chất lượng và giá bán hợp lý không phải là điều dễ dàng. Trên thị trường hiện tại có rất nhiều nhiều sản phẩm không rõ nguồn gốc chất lượng, hàng giả, hàng nhái, hàng không chính hãng, không có COCQ rất khó phân biệt chất lượng, khách hàng phải mua qua các cửa hàng hoặc đại lý giá cả bị đẩy lên cao 20%-25% so với giá bán thường của sản phẩm.
Đa số mô tơ điện trên thị trường là tiêu chuẩn IE1 với hiệu suất thấp khoảng 70%, không đạt được hiệu quả cao trong quá trình sử dụng, làm tăng chi phí trong việc vận hành mô tơ của doanh nghiệp.
| Chân đế | Mặt bích | Công suất | Đường kính trục | Tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| MS-631-2-B3 | MS-631-2-B5 | 0.18kW | 11mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-711-2-B3 | MS-711-2-B5 | 0.37kW | 14mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-801-2-B3 | YE2-801-2-B5 | 0.75kW | 19mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-2-B3 | YE2-90S-2-B5 | 1.5kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-2-B3 | YE2-90L-2-B5 | 2.2kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-2-B3 | YE2-100L-2-B5 | 3kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-2-B3 | YE2-112M-2-B5 | 4kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S1-2-B3 | YE2-132S1-2-B5 | 5.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S2-2-B3 | YE2-132S2-2-B5 | 7.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M1-2-B3 | YE2-160M1-2-B5 | 11kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M2-2-B3 | YE2-160M2-2-B5 | 15kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-2-B3 | YE2-160L-2-B5 | 18.5kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-2-B3 | YE2-180M-2-B5 | 22kW | 48mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L1-2-B3 | YE2-200-L1-2-B5 | 30kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L2-2-B3 | YE2-200-L2-2-B5 | 37kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-2-B3 | YE2-225M-2-B5 | 45kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-2-B3 | YE2-250M-2-B5 | 55kW | 60mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-2-B3 | YE2-280S-2-B5 | 75kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-2-B3 | YE2-280M-2-B5 | 90kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-63M-4-B3 | MS-63M-4-B5 | 0.18kW | 11mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-7124-4-B3 | MS-7124-4-B5 | 0.37kW | 14mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-802-4-B3 | MS-802-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-80M-4-B3 | YE2-80M-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-90L-4-B3 | MS-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-4-B3 | YE2-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-100L1-4-B3 | MS-100L1-4-B5 | 2.2kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-100L2-4-B3 | YE2-100L2-4-B5 | 3kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-4-B3 | YE2-112M-4-B5 | 4kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-4-B3 | YE2-132S-4-B5 | 5.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132M-4-B3 | YE2-132M-4-B5 | 7.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-4-B3 | YE2-160M-4-B5 | 11kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-4-B3 | YE2-160L-4-B5 | 15kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-4-B3 | YE2-180M-4-B5 | 18.5kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-4-B3 | YE2-180L-4-B5 | 22kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-200L-4-B3 | YE2-200L-4-B5 | 30kW | 55mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225S-4-B3 | YE2-225S-4-B5 | 37kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-4-B3 | YE2-225M-4-B5 | 45kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-4-B3 | YE2-250M-4-B5 | 55kW | 65mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-4-B3 | YE2-280S-4-B5 | 75kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-4-B3 | YE2-280M-4-B5 | 90kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-6-B3 | YE2-90S-6-B5 | 0.75kW | 24mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-6-B3 | YE2-100L-6-B5 | 1.5kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-6-B3 | YE2-112M-6-B5 | 2.2kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-6-B3 | YE2-132S-6-B5 | 3kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M1-6-B3 | YE2-132M1-6-B5 | 4kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M2-6-B3 | YE2-132M2-6-B5 | 5.5kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-6-B3 | YE2-160M-6-B5 | 7.5kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-6-B3 | YE2-160L-6-B5 | 11kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-6-B3 | YE2-180L-6-B5 | 15kW | 48mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L1-6-B3 | YE2-200L1-6-B5 | 18.5kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L2-6-B3 | YE2-200L2-6-B5 | 22kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-6-B3 | YE2-225M-6-B5 | 30kW | 60mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-6-B3 | YE2-250M-6-B5 | 37kW | 65mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-6-B3 | YE2-280S-6-B5 | 45kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-6-B3 | YE2-280M-6-B5 | 55kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phú |

Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Quạt công nghiệp treo tường TS-75B (Sao chép)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 40A 100mA 4.5kA
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 90W 1 Pha 220V
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-CM-C
2CSR255040R2064 – CB chống giật ABB DS201 6A 100mA 6kA 1P+N
CB chống giật LS RKC 10A 1P+N 30mA 6kA
Dây tiếp địa Cadivi VCm-2.5 mm2 (TE) – 450/750V
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×10 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 100mA 4.5kA
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M12LN08-M1-C2
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Cảm biến quang Omron EE-SPY412
Đèn báo đỏ size S Schneider M3TNRD_WE
1SAM470000R1007 – CB bảo vệ động cơ ABB MS451-50 (40-50A) 30kW
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 30mA 4.5kAN
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
CB chống giật Schneider A9D41610 10A 300mA 6kA 1P+N
1SAM570000R1005 – CB bảo vệ động cơ ABB MS496-40 (28-40A) 18.5kW
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 100mA 4.5kA
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ) 