| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Dòng chịu tải A |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|---|
| Loại 2 lõi | ||||
| LV-ABC-2×16 | 16 | 96 | 15,8 | 135 |
| LV-ABC-2×25 | 25 | 125 | 18,4 | 197 |
| LV-ABC-2×35 | 35 | 155 | 20,6 | 260 |
| LV-ABC-2×50 | 50 | 185 | 23,8 | 352 |
| LV-ABC-2×70 | 70 | 220 | 27,2 | 478 |
| LV-ABC-2×95 | 95 | 267 | 31,8 | 658 |
| LV-ABC-2×120 | 120 | 309 | 35 | 809 |
| LV-ABC-2×150 | 150 | 340 | 37,8 | 979 |
| Loại 3 lõi | ||||
| LV-ABC-3×16 | 16 | 78 | 17,1 | 203 |
| LV-ABC-3×25 | 25 | 105 | 19,8 | 295 |
| LV-ABC-3×35 | 35 | 125 | 22,2 | 390 |
| LV-ABC-3×50 | 50 | 150 | 25,6 | 528 |
| LV-ABC-3×70 | 70 | 185 | 29,4 | 717 |
| LV-ABC-3×95 | 95 | 225 | 34,3 | 987 |
| LV-ABC-3×120 | 120 | 260 | 37,8 | 1213 |
| LV-ABC-3×150 | 150 | 285 | 40,8 | 1469 |
| Loại 4 lõi | ||||
| LV-ABC-4×16 | 16 | 78 | 19,1 | 271 |
| LV-ABC-4×25 | 25 | 105 | 22,2 | 394 |
| LV-ABC-4×35 | 35 | 125 | 24,9 | 520 |
| LV-ABC-4×50 | 50 | 150 | 28,7 | 704 |
| LV-ABC-4×70 | 70 | 185 | 32,8 | 956 |
| LV-ABC-4×95 | 95 | 225 | 38,4 | 1316 |
| LV-ABC-4×120 | 120 | 260 | 42,2 | 1618 |
| LV-ABC-4×150 | 150 | 285 | 45,6 | 1960 |
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 80 OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250 0C.
Kiểu: toàn bộ cáp chịu lực căng đỡ, các pha và trung tính có kích thước bằng nhau.
Cách điện: XLPE màu đen (có pha Masterbatch, hàm lượng carbon ≥ 2 %) kháng tia UV, với ứng suất kéo tối đa để có thể truyền qua phần cách điện XLPE tại kẹp căng là 40 MPa.
Dạng ruột dẫn: sợi nhôm xoắn đồng tâm và ép chặt.
Vật liệu của ruột dẫn: Nhôm với suất kéo đứt tối thiểu là 140 MPa.
Lực căng làm việc tối đa bằng 28 % lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (28 % MBL).
Lực căng hằng ngày tối đa 18% lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (18 % MBL).
TỔNG QUAN
Cáp vặn xoắn hạ thế ruột nhôm LV-ABC dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện treo trên không, cấp điện áp 0,6/1 kV.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6447 / AS 3560.1
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng gân nổi và số trên nền cách điện màu đen.
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC CÁP

Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-A11-5-D 110-220V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×150 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-125S/3B 100A 25kA 3P
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT63F4C 63A 4P - 1SCA105369R1001
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×4 mm2-0.6/1kV
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 63A 25kA 3P
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-125S/3B 125A 25kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 16A 25kA 3P
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-5-D 110-220V (có còi)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×240 mm2-0.6/1kV
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-2-D 24V DC/AC (có còi)
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-250S/3B 250A 35kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 25A 25kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-250S/3B 225A 35kA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-630S/3B 630A 50kA 3P
1SCA022785R6130 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT630E04CP 630A 4P
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-NA0R 110-220V 25mm
Công tắc hành trình Omron D4C-4302
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 350A 50kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 315A 50kA 3P
1SCA022775R4640 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT250E04CP 250A 4P
Đèn báo vàng Hanyoung MRP-KD0Y 12-24V 25mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT200E04CP 200A 4P - 1SCA022771R7280
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 40A 25kA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×6 mm2-0.6/1kV
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-630S/3B 500A 50kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 400A 50kA 3P
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-0.5 mm2 (Vàng) – 300/500V
Dây tiếp địa Cadivi VC-2.5 mm2 (TE) – 450/750V 