Lựa chọn dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×70 mm2 – 0.6/1kV
| Model | Tiết diện dây mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng cáp kg/km |
|---|---|---|---|
| 1 Lõi | |||
| CXV/FR-1×1,5 | 1,5 | 6,4 | 52 |
| CXV/FR-1×2,5 | 2,5 | 6,9 | 65 |
| CXV/FR-1×4 | 4 | 7,4 | 83 |
| CXV/FR-1×6 | 6 | 8 | 106 |
| CXV/FR-1×10 | 10 | 8,6 | 148 |
| CXV/FR-1×16 | 16 | 9,5 | 205 |
| CXV/FR-1×25 | 25 | 11 | 302 |
| CXV/FR-1×35 | 35 | 12,1 | 394 |
| CXV/FR-1×50 | 50 | 13,4 | 518 |
| CXV/FR-1×70 | 70 | 15,3 | 731 |
| CXV/FR-1×95 | 95 | 17,1 | 968 |
| CXV/FR-1×120 | 120 | 18,7 | 1203 |
| CXV/FR-1×150 | 150 | 20,7 | 1484 |
| CXV/FR-1×185 | 185 | 22,7 | 1823 |
| CXV/FR-1×240 | 240 | 25,4 | 2373 |
| CXV/FR-1×300 | 300 | 28,2 | 3008 |
| CXV/FR-1×400 | 400 | 31,5 | 3859 |
| CXV/FR-1×500 | 500 | 35,1 | 4888 |
| CXV/FR-1×630 | 630 | 39,9 | 6451 |
| 2 Lõi | |||
| CXV/FR-2×1,5 | 1,5 | 12,4 | 197 |
| CXV/FR-2×2,5 | 2,5 | 13,3 | 238 |
| CXV/FR-2×4 | 4 | 14,4 | 294 |
| CXV/FR-2×6 | 6 | 15,5 | 362 |
| CXV/FR-2×10 | 10 | 16 | 352 |
| CXV/FR-2×16 | 16 | 17,8 | 478 |
| CXV/FR-2×25 | 25 | 20,9 | 698 |
| CXV/FR-2×35 | 35 | 23 | 900 |
| CXV/FR-2×50 | 50 | 25,7 | 1175 |
| CXV/FR-2×70 | 70 | 29,5 | 1646 |
| CXV/FR-2×95 | 95 | 33 | 2175 |
| CXV/FR-2×120 | 120 | 36,4 | 2706 |
| CXV/FR-2×150 | 150 | 40,3 | 3328 |
| CXV/FR-2×185 | 185 | 44,4 | 4095 |
| CXV/FR-2×240 | 240 | 50,2 | 5328 |
| CXV/FR-2×300 | 300 | 55,7 | 6736 |
| CXV/FR-2×400 | 400 | 62,5 | 8629 |
| 3 Lõi | |||
| CXV/FR-3×1,5 | 1,5 | 13,1 | 218 |
| CXV/FR-3×2,5 | 2,5 | 14 | 268 |
| CXV/FR-3×4 | 4 | 15,2 | 337 |
| CXV/FR-3×6 | 6 | 16,4 | 422 |
| CXV/FR-3×10 | 10 | 17 | 460 |
| CXV/FR-3×16 | 16 | 18,9 | 637 |
| CXV/FR-3×25 | 25 | 22,3 | 944 |
| CXV/FR-3×35 | 35 | 24,5 | 1230 |
| CXV/FR-3×50 | 50 | 27,5 | 1619 |
| CXV/FR-3×70 | 70 | 31,7 | 2300 |
| CXV/FR-3×95 | 95 | 35,4 | 3034 |
| CXV/FR-3×120 | 120 | 39 | 3786 |
| CXV/FR-3×150 | 150 | 43,3 | 4681 |
| CXV/FR-3×185 | 185 | 48,2 | 5778 |
| CXV/FR-3×240 | 240 | 54 | 7518 |
| CXV/FR-3×300 | 300 | 59,9 | 9522 |
| CXV/FR-3×400 | 400 | 67,8 | 12257 |
| 4 Lõi | |||
| CXV/FR-4×1,5 | 1,5 | 14,1 | 255 |
| CXV/FR-4×2,5 | 2,5 | 15,2 | 317 |
| CXV/FR-4×4 | 4 | 16,5 | 404 |
| CXV/FR-4×6 | 6 | 17,9 | 511 |
| CXV/FR-4×10 | 10 | 18,6 | 584 |
| CXV/FR-4×16 | 16 | 20,8 | 816 |
| CXV/FR-4×25 | 25 | 24,5 | 1218 |
| CXV/FR-4×35 | 35 | 27,1 | 1594 |
| CXV/FR-4×50 | 50 | 30,5 | 2119 |
| CXV/FR-4×70 | 70 | 35,3 | 3016 |
| CXV/FR-4×95 | 95 | 39,4 | 3984 |
| CXV/FR-4×120 | 120 | 43,6 | 4992 |
| CXV/FR-4×150 | 150 | 48,6 | 6158 |
| CXV/FR-4×185 | 185 | 53,7 | 7615 |
| CXV/FR-4×240 | 240 | 60,2 | 9909 |
| CXV/FR-4×300 | 300 | 67,2 | 12565 |
| CXV/FR-4×400 | 400 | 75,5 | 16361 |
TỔNG QUAN
Cáp chống cháy CXV/FR dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các công trình… cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
Cáp chống cháy sử dụng phù hợp trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm…
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
•TCVN 6612 / IEC 60228
•IEC 60331-21; IEC 60332-1,3
•BS 6387; BS 4066-1,3
NHẬN BIẾT LÕI
•Bằng băng màu:
+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ – vàng – xanh dương –
không băng màu.
• Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
Cáp đáp ứng tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ.
Cáp chịu cháy ở 9500C trong 3 giờ.
Cáp chống cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
Cách lựa chọn dây dẫn


MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R62P
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8A AC200-240 10S
Timer IDEC GT3W-A11AF20N (Đôi)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
HMI Delta DOP-107EV 7inch
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×120 mm2-0.6/1kV
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung ARS-L2R12, 22mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×1.5 mm2-0.6/1kV 