Dây cáp điện Cadivi CVV/DATA-35 mm2 – 0.6/1kV
TỔNG QUAN
Cáp CVV/DATA, CVV/DSTA dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
+ Cáp 1 lõi: Màu đen.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen (trung tính) – xanh lục & vàng (TER).
Bằng vạch màu trên cách điện màu trắng:
+ Cáp 1 lõi: không vạch.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không vạch (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 – CÁP CVV/DATA – 1 LÕI. CVV/DATA CABLE – 1 CORE.
|
Ruột dẫn – Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
10,9 |
189 |
|
6 |
7/1,04 Hoặc/or CC |
3,12 |
3,08 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
11,4 |
220 |
|
10 |
CC |
3,75 |
1,83 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
12,1 |
269 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,15 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
13,0 |
337 |
|
25 |
CC |
5,8 |
0,727 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
14,5 |
458 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,524 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
15,6 |
564 |
|
50 |
CC |
8,0 |
0,387 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
17,3 |
724 |
|
70 |
CC |
9,7 |
0,268 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
19,0 |
959 |
|
95 |
CC |
11,3 |
0,193 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
21,2 |
1244 |
|
120 |
CC |
12,7 |
0,153 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
22,6 |
1495 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,124 |
1,8 |
0,5 |
1,7 |
24,6 |
1812 |
|
185 |
CC |
15,7 |
0,0991 |
2,0 |
0,5 |
1,8 |
26,7 |
2200 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,0754 |
2,2 |
0,5 |
1,9 |
29,7 |
2814 |
|
300 |
CC |
20,4 |
0,0601 |
2,4 |
0,5 |
1,9 |
32,4 |
3503 |
|
400 |
CC |
23,2 |
0,0470 |
2,6 |
0,5 |
2,1 |
36,4 |
4476 |
|
500 |
CC |
26,2 |
0,0366 |
2,8 |
0,5 |
2,2 |
40,0 |
5587 |
|
630 |
CC |
30,2 |
0,0283 |
2,8 |
0,5 |
2,3 |
44,1 |
7200 |
– CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor
– (*) Giá trị của cáp có lớp bọc bên trong là ép đùn PVC, và là giá trị tham khảo để phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value of extruded PVC inner sheath: for design purposes, transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Khởi động mềm Siemens 3RW5544-2HA06
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×4+1×2.5 mm2 – 0.6/1kV
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Quạt công nghiệp treo tường HCW650
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV-4×10 mm2 – 0.6/1kV
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV/Sc-19×6 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Contactor Siemens 3RT2035-1AG20
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×70 mm2-0.6/1kV 
