Dây cáp điện Cadivi CVV/DATA-185 mm2 – 0.6/1kV
C
TỔNG QUAN
Cáp CVV/DATA, CVV/DSTA dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
+ Cáp 1 lõi: Màu đen.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen (trung tính) – xanh lục & vàng (TER).
Bằng vạch màu trên cách điện màu trắng:
+ Cáp 1 lõi: không vạch.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không vạch (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 – CÁP CVV/DATA – 1 LÕI. CVV/DATA CABLE – 1 CORE.
|
Ruột dẫn – Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
10,9 |
189 |
|
6 |
7/1,04 Hoặc/or CC |
3,12 |
3,08 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
11,4 |
220 |
|
10 |
CC |
3,75 |
1,83 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
12,1 |
269 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,15 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
13,0 |
337 |
|
25 |
CC |
5,8 |
0,727 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
14,5 |
458 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,524 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
15,6 |
564 |
|
50 |
CC |
8,0 |
0,387 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
17,3 |
724 |
|
70 |
CC |
9,7 |
0,268 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
19,0 |
959 |
|
95 |
CC |
11,3 |
0,193 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
21,2 |
1244 |
|
120 |
CC |
12,7 |
0,153 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
22,6 |
1495 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,124 |
1,8 |
0,5 |
1,7 |
24,6 |
1812 |
|
185 |
CC |
15,7 |
0,0991 |
2,0 |
0,5 |
1,8 |
26,7 |
2200 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,0754 |
2,2 |
0,5 |
1,9 |
29,7 |
2814 |
|
300 |
CC |
20,4 |
0,0601 |
2,4 |
0,5 |
1,9 |
32,4 |
3503 |
|
400 |
CC |
23,2 |
0,0470 |
2,6 |
0,5 |
2,1 |
36,4 |
4476 |
|
500 |
CC |
26,2 |
0,0366 |
2,8 |
0,5 |
2,2 |
40,0 |
5587 |
|
630 |
CC |
30,2 |
0,0283 |
2,8 |
0,5 |
2,3 |
44,1 |
7200 |
– CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor
– (*) Giá trị của cáp có lớp bọc bên trong là ép đùn PVC, và là giá trị tham khảo để phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value of extruded PVC inner sheath: for design purposes, transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

HMI Delta DOP-107DV 7inch
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-BD1-MB
Rơ le bán dẫn Omron G3PA-420B-VD-2 DC12-24
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Counter / Timer Hanyoung GE4-T6A 48x48mm
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV-2×2.5 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63P
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Counter / Timer Hanyoung GF7-T60N 72x72mm
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Công tắc hành trình Omron D4C-5202
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
Quạt trên tủ điện Leipole F2E220-230-DP
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB05
1SVR405613R1100 – Rơ le trung gian ABB 24Vdc 6A 4Co Led CR-M024DC4L
Relay nhiệt TH-N120 67A Mitsubishi
1SVR405612R3100 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 10A 3CO-LED (CR-M230AC3L)
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Dây cáp điện 1 lõi Cadivi CXV-16 mm2 – 0.6/1kV
Khởi động mềm Schneider ATS01N222LU 4-5.5kW
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×185 mm2-0.6/1kV 
