Dây cáp điện 1 lõi Cadivi CXV-16 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 1 Lõi | |||
| CXV-1,5 | 1,5 | 5,3 | 40 |
| CXV-2,5 | 2,5 | 5,7 | 53 |
| CXV-4 | 4 | 6,3 | 70 |
| CXV-6 | 6 | 6,8 | 93 |
| CXV-10 | 10 | 7,5 | 132 |
| CXV-16 | 16 | 8,4 | 188 |
| CXV-25 | 25 | 9,9 | 283 |
| CXV-35 | 35 | 11 | 373 |
| CXV-50 | 50 | 12,3 | 495 |
| CXV-70 | 70 | 14,2 | 706 |
| CXV-95 | 95 | 16 | 941 |
| CXV-120 | 120 | 17,6 | 1174 |
| CXV-150 | 150 | 19,6 | 1453 |
| CXV-185 | 185 | 21,6 | 1790 |
| CXV-240 | 240 | 24,3 | 2338 |
| CXV-300 | 300 | 27 | 2970 |
| CXV-400 | 400 | 30,4 | 3820 |
| CXV-500 | 500 | 34 | 4847 |
| CXV-630 | 630 | 38,8 | 6409 |
| Loại 2 Lõi | |||
| CXV-2×1,5 | 1,5 | 10,2 | 141 |
| CXV-2×2,5 | 2,5 | 11,1 | 178 |
| CXV-2×4 | 4 | 12,1 | 230 |
| CXV-2×6 | 6 | 13,3 | 293 |
| CXV-2×10 | 10 | 13,7 | 306 |
| CXV-2×16 | 16 | 15,5 | 427 |
| CXV-2×25 | 25 | 18,6 | 640 |
| CXV-2×35 | 35 | 20,7 | 837 |
| CXV-2×50 | 50 | 23,4 | 1107 |
| CXV-2×70 | 70 | 27,2 | 1569 |
| CXV-2×95 | 95 | 30,8 | 2090 |
| CXV-2×120 | 120 | 34,2 | 2614 |
| CXV-2×150 | 150 | 38 | 3227 |
| CXV-2×185 | 185 | 42,1 | 3986 |
| CXV-2×240 | 240 | 48 | 5207 |
| CXV-2×300 | 300 | 53,5 | 6604 |
| CXV-2×400 | 400 | 60,2 | 8486 |
| Loại 3 Lõi | |||
| CXV-3×1,5 | 1,5 | 10,6 | 159 |
| CXV-3×2,5 | 2,5 | 11,6 | 205 |
| CXV-3×4 | 4 | 12,8 | 270 |
| CXV-3×6 | 6 | 14 | 351 |
| CXV-3×10 | 10 | 14,6 | 406 |
| CXV-3×16 | 16 | 16,5 | 577 |
| CXV-3×25 | 25 | 19,9 | 876 |
| CXV-3×35 | 35 | 22,1 | 1156 |
| CXV-3×50 | 50 | 25 | 1538 |
| CXV-3×70 | 70 | 29,3 | 2208 |
| CXV-3×95 | 95 | 33 | 2935 |
| CXV-3×120 | 120 | 36,6 | 3677 |
| CXV-3×150 | 150 | 40,9 | 4562 |
| CXV-3×185 | 185 | 45,7 | 5649 |
| CXV-3×240 | 240 | 51,6 | 7377 |
| CXV-3×300 | 300 | 57,5 | 9369 |
| CXV-3×400 | 400 | 64,9 | 12079 |
| Loại 4 Lõi | |||
| CXV-4×1,5 | 1,5 | 11,4 | 187 |
| CXV-4×2,5 | 2,5 | 12,5 | 244 |
| CXV-4×4 | 4 | 13,8 | 326 |
| CXV-4×6 | 6 | 15,2 | 428 |
| CXV-4×10 | 10 | 15,9 | 518 |
| CXV-4×16 | 16 | 18,1 | 743 |
| CXV-4×25 | 25 | 21,8 | 1133 |
| CXV-4×35 | 35 | 24,4 | 1502 |
| CXV-4×50 | 50 | 27,8 | 2016 |
| CXV-4×70 | 70 | 32,6 | 2899 |
| CXV-4×95 | 95 | 36,7 | 3858 |
| CXV-4×120 | 120 | 40,9 | 4854 |
| CXV-4×150 | 150 | 45,9 | 6007 |
| CXV-4×185 | 185 | 51 | 7450 |
| CXV-4×240 | 240 | 57,5 | 9732 |
| CXV-4×300 | 300 | 64,1 | 12360 |
| CXV-4×400 | 400 | 72,8 | 15945 |
TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Counter Module Mitsubishi RD62D2
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Module nguồn Mitsubishi R62P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Bộ đếm Omron H7AN-WE4DM AC100-240 72x72mm
Module nguồn Mitsubishi R64P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Module nguồn Mitsubishi R63P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
CB chống rò LS RKN 40A 3P+N 30mA
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
Bộ đếm Omron H7AN-W4D AC100-240 72x72mm 

