| Nguồn cấp | 100…240VAC, 80…370VDC |
| Công suất đầu ra | 15W |
| Điện áp đầu ra | 12VDC |
| Dòng điện đầu ra | 1.2A |
| Kiểu lắp đặt | Lắp thanh ray DIN |
| Phụ kiện đi kèm | No |
| Phụ kiện mua rời | Brackets: S82Y-VS10S, Brackets: S82Y-VS15S, Brackets: S82Y-VS20S, Brackets: S82Y-VS30P, End plate: PFP-M, Mounting rail: PFP-100N, Mounting rail: PFP-100N2, Mounting rail: PFP-50N, Terminal block cover: S82Y-VS-C2P-S […] |
| Loại | Switching power supplies |
| Loại chuyển đổi điện áp | AC/DC to DC |
| Hình dạng | Có vỏ |
| Số đầu ra | 1 |
| Số pha đầu vào | 1 |
| Tần số đầu vào | 50Hz, 60Hz |
| Hiệu suất | 78%, 79% |
| Chức năng bảo vệ | Overload protection, Overvoltage protection |
| Chức năng Chức năng | Undervoltage indicator, Output indicator |
| Quạt làm mát tích hợp | Không |
| Kiểu đấu nối | Bắt vít |
| Nhiệt độ môi trường | -10…60°C |
| Độ ẩm môi trường | 25…85% |
| Khối lượng tương đối | 160g |
| Chiều rộng tổng thể | 22.5mm |
| Chiều cao tổng thể | 94.6mm |
| Chiều sâu tổng thể | 96.4mm |
| Tiêu chuẩn | CE, CSA, EAC, EN, UL |
| Mã sản phẩm | Lắp đặt | Điện áp ngõ ra | Dòng điện | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| S8VS-01505 | DIN Rail | 5V | 3A | 15W |
| S8VS-03005 | DIN Rail | 5V | 6A | 30W |
| S8VS-01512 | DIN Rail | 12V | 1.25A | 15W |
| S8VS-03012 | DIN Rail | 12V | 2.5A | 30W |
| S8VS-01524 | DIN Rail | 24V | 0.6A | 15W |
| S8VS-03024 | DIN Rail | 24V | 1.25A | 30W |
| S8VS-24024-F | DIN Rail | 24V | 10A | 240W |
| S8VS-24024A | DIN Rail | 24V | 10A | 240W |
| S8VS-24024A-F | DIN Rail | 24V | 10A | 240W |
| S8VS-24024AP | DIN Rail | 24V | 10A | 240W |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Điện áp ngõ ra |
12V |
| Công suất |
15W |
| Series |
Omron S8VS |
| Loại |
Bộ nguồn gắn thanh ray |

Counter Module Mitsubishi RD62P2
Contactor Siemens 3RT2028-2AP00
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8A AC200-240 10S
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Module nguồn Mitsubishi R63P
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38N-06B
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Timer Omron H5CX-AD-N
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Rơ le Timer Omron H3CR-A8 AC100-240/DC100-125
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Contactor Siemens 3RT2035-1AG20
PLC Mitsubishi FX2N-64MT-ES/UL
Module nguồn Mitsubishi R64P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Module nguồn Mitsubishi R61P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Rơ le Timer Omron H3Y-2-C AC220V
HMI Keyence VT5-X12
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Module nguồn Mitsubishi R62P
Rơ le Timer Omron H3Y-2-C AC220V
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Contactor Schneider LC1D150M7 150A 1NO+1NC 220V
Contactor Schneider LC1D95M7 95A 1NO+1NC 220V
Contactor LS MC-75a 110V 75A 37kW 2NC+2NO 