SINAMICS G120C RATED POWER 7,5KW WITH 150% OVERLOAD FOR 3 SEC 3AC380-480V +10/-20% 47-63HZ UNFILTERED I/O-INTERFACE: 6DI, 2DO,1AI,1AO SAFE TORQUE OFF INTEGRATED FIELDBUS: USS/ MODBUS RTU; PROTECTION: IP20/ UL OPEN TYPE SIZE: FSB 196X100X203(HXWXD) EXTERNAL 24V
Siemens G120C
Lựa chọn biến tần Siemens G120C phù hợp với công suất động cơ
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp ngõ vào |
|---|---|---|
| 6SL3210-1NE11-3AG1 | 0.37kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1NE11-3UG1 | 0.37kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8AB2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8UB2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1NE11-7AG1 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8UF2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8UP2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8AF2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE11-8AP2 | 0.55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE12-3AB2 | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE12-3UB2 | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE12-3UF2 | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE12-3UP2 | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE13-2AP2 | 1.1kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE13-2AB2 | 1.1kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE13-2UB2 | 1.1kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE13-2UF2 | 1.1kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE13-2UP2 | 1.1kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3AB2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1NE14-1UG1 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3UB2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3UF2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3UP2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3AF2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE14-3AP2 | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8AF2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8AP2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8AB2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8UB2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8UF2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE15-8UP2 | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5AF1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5AB1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5UB1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5UF1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5UP1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE17-5AP1 | 3kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE18-8AB1 | 4kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE18-8UB1 | 4kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE18-8UF1 | 4kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE18-8UP1 | 4kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-3AB1 | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-3UB1 | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-3UF1 | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-3UP1 | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7AF1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7AP1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7AB1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7UB1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7UF1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE21-7UP1 | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE22-6AB1 | 11kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE22-6UB1 | 11kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE22-6UF1 | 11kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE22-6UP1 | 11kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-2AB1 | 15kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-2UB1 | 15kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-2UF1 | 15kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-2UP1 | 15kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-2AP1 | 15kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8AB1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8UB1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8AF1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8AP1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8UF1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE23-8UP1 | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE24-4UF1 | 22kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE24-4AF1 | 22kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE26-0AF1 | 30kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE26-0UF1 | 30kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE27-0AF1 | 37kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE27-0UF1 | 37kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE28-4UF1 | 45kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE28-4AF1 | 45kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE31-1AF1 | 55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE31-1UF1 | 55kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE31-4UF1 | 75kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE31-7UF1 | 90kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE32-1UF1 | 110kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE32-4UF1 | 132kW | 3 Pha 380V |
| 6SL3210-1KE32-4AF1 | 132kW | 3 Pha 380V |
Thông số kỹ thuật biến tần Siemens 6SL3210-1KE21-7UB1
- Mã sản phẩm: 6SL3210-1KE21-7UB1
- Công suất: 7.5kW
- Điện áp: 3P 380V – 480V
- Khả năng chịu quá tải: Tải nhẹ 110% trong 57s, vòng lặp 300s, Tải nặng 150% trong 57s vòng lặp 300s
- Hiệu suất 98%
- Tần số đầu vào: 47 … 63 Hz
- Tần số đầu ra: V/F 0-550Hz; Control mode Vector 0-240Hz
- Tín hiệu đầu vào: 1 Analog input AI0+, AI0-, 6 Digital input DI0 to DI5
- Tín hiệu đầu ra: 1 AO0+ Analog output, 2 Digital output (1 relay changeover contact 30 V DC, 0.5 A (ohmic load)1 transistor
30 V DC, 0.5 A (ohmic load)) - Cấp độ bảo vệ IP20
- Nhiệt độ vận hành: -10 – 60 độ C
- Độ ẩm: 95%
Sơ đồ đấu dây biến tần SINAMICS G120C


Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Module nguồn Mitsubishi R62P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Motor giảm tốc mini 200W 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-QX3ASM-800 96x96mm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×10 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX3A5M-003 (Ngõ ra SSR)
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Module nguồn Mitsubishi R61P
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX2ASM-800 (Ngõ ra SSR)
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 25A 25kA 3P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×50 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×50 mm2 -0.6/1kV
2CSR255040R1064 – CB chống giật ABB DS201 6A 30mA 6kA 1P+N
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện cadivi DuCV 2x6mm2
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×95+1×70 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V 