Biến tần SF3-043-160K/132K-G
– Thiết kế chắc chắn, khả năng chịu rung động tốt.
– Bàn phím có thể tháo rời và kết nối dễ dàng với biến tần bằng đầu cáp RJ45
– Núm xoay thiết kế tiết kiệm không gian, tránh va chạm không mong muốn
– Đường hút gió giải nhiệt tách biệt, ngăn bụi hoặc hơi dầu bám vào bo mạch
– Quạt giải nhiệt có thể tháo rời dễ dàng cho việc vệ sinh, bảo dưỡng, thay mới
– Bo mạch được phủ lớp cách điện, giảm điện áp cảm ứng, giảm nhiễu tần số thấp
– Tích hợp điều khiển PID, mạch lọc chống nhiễu điện từ RFI (EMC)
– Phương pháp điều khiển Soft-PWM, SVPWM, V/f, V/f+PG, SVC
– Tần số ngõ ra có thể lên đến 650Hz, độ đáp ứng chính xác lên đến 99.99%
– Điều khiển động cơ không đồng bộ (IM), động cơ từ – nam châm vĩnh cửu (IPM – SPM)
– Moment (ngẫu lực) khởi động lớn: 150% tại 0.5Hz (SVC mode)
– Khả năng chịu quá tải: tải nhẹ 120% trong 60 giây, tải nặng 150% trong 60 giây
– Hỗ trợ giao tiếp truyền thông RS485, Modbus, CANopen với card mở rộng CP301
– Hỗ trợ tín hiệu điều khiển analog DC -10V~+10V, 0~5V, 0~10V hay 4~20mA.
– Tích hợp PLC với 21 hàm cơ bản và 14 hàm chứng năng, dễ dàng lập trình bằng phần mềm
– Điều khiển hệ thống bơm điều áp lên đến 7 bơm với card điều khiển đa bơm EB308R
– Hỗ trợ phần mềm giao tiếp máy tính giúp giám sát từ xa, cài đặt, sao chép thông số của nhiều biến tần cùng lúc
– Tính năng an toàn khi mất điện đột ngột, biến tần duy trì điện áp DC bus, kiểm soát tần số ngõ ra và giảm tốc độ cho đến khi động cơ dừng hoàn toàn, phù hợp cho các loại máy không được phép dừng giảm tốc tự do. Động cơ sẽ tự động trở về tốc độ trước đó khi có điện trở lại.
– Bảo vệ mất pha, quá áp, thấp áp, quá tải, ngắn mạch ngõ ra, chạm đất, động cơ quá nóng, IGBT quá nhiệt, kết nối bất thường, …
– Phụ kiện biến tần SF3: bàn phím rời (External keypad): PU301, PU301C ; card mở rộng PD302, DN301, CP301, EP301, EC301, EB362R, EB308R.
| Công suất | 160 kW ( tải nhẹ) 132 kW ( tải nặng) |
| Điện áp nguồn cấp | 3 pha 380~480VAC 50/60Hz |
| Dòng đầu ra định mức | 310 A (tải nhẹ) 260 A (tải nặng) |
| Loại động cơ điều khiển | Động cơ IM và động cơ PM |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F ( có thể có card PG) Điều khiển vector từ thông chung Điều khiển vector không cảm biến ( sensorless vector) |
| Dải tần số đầu ra | Từ 0 đến 650 Hz |
| Đặc tính V/F | Đặc tính tải momen cố định, tải momen biến đổi, tải 5 mức tùy chỉnh và tự thiết lập |
| Momen khởi động | Tối đa 150% tại 0.5Hz ( SVC Mode) |
| Đặc tính tăng giảm tốc | Dạng hình thang và dạng chữ S |
| Phương pháp nhập tần số | Dùng núm xoay trên Keypad Dùng Analog : thang 10V, 5V hoặc 4-20mA Dùng truyền thông cổng RS485 Dùng chọn cấp tốc độ |
| Tín hiệu khởi động | Dùng nút chức năng trên Keypad Dùng đầu vào số (chân STF và STR) Dùng truyền thông cổng RS485 |
| Chức năng bảo vệ | Quá áp/Thấp áp Quá dòng Quá nhiệt biến tần/quá nhiệt động cơ Mất pha, Quá tải Lỗi phần cứng Lỗi truyền thông Lỗi CPU |
| Hỗ trợ truyền thông | Modbus RS485 Shihlin RS485 CanOpen (option) |
Shihlin SF3 Series
| Models | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào / Ra |
|---|---|---|---|
| SF3-043-110K/90K-G | 110kW, 90kW | 220/180A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-11K/7.5K-G | 11kW, 7.5kW | 24/18A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-132K/110K-G | 110kW, 132kW | 260/220A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-15K/11K-G | 11kW, 15kW | 32/24A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-160K/132K-G | 132kW, 160kW | 310/260A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-18.5K/15K-G | 15kW, 18.5kW | 38/32A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-22K/18.5K-G | 18.5kW, 22kW | 45/38A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-30K/22K-G | 22kW, 30kW | 60/45A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-37K/30K-G | 30kW, 37kW | 73/60A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-45K/37K-G | 37kW, 45kW | 91/73A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-5.5K/3.7K-G | 3.7kW, 5.5kW | 13/9A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-55K/45K-G | 45kW, 55kW | 110/91A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-7.5K/5.5K-G | 5.5kW, 7.5kW | 18/13A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-75K/55K-G | 55kW, 75kW | 150/110A | 3 Pha 380V |
| SF3-043-90K/75K-G | 75kW, 90kW | 180/150A | 3 Pha 380V |

Cảm biến quang Omron E3JK-RR12-C 2M (phản xạ gương)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 2P
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-QX3ASM-800 96x96mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-RX2ASM-800 (Ngõ ra Relay)
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 160W 3 Pha
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX2ASM-800 (Ngõ ra SSR)
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×25 mm2-0.6/1kV
Rơ le nhiệt LRD332 Schneider
Đầu nối giảm Sang-A GPG0604 Ø 6 – Ø 4
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Ổ cắm Panasonic F225-6 32A 5P 400V IP44
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Khởi động mềm Siemens 3RW5544-2HF04
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×95 mm2- 0.6/1kV
Motor giảm tốc mini 90W 3 Pha
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
MCB Schneider A9K27220 20A 6kA 2P
Motor giảm tốc mini 200W 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V 