Dòng biến tần Schneider ATV320 series được Schneider Electric tung ra thị trường vào đầu năm 2017 để điều khiển động cơ đồng bộ và không đồng bộ 3 pha. với độ tin cậy cao, đáp ứng yêu cầu vận hành của các máy đơn giản và phức tạp như: máy đóng gói, vận chuyển vật liệu, máy dệt, máy chế biến vật liệu, bơm, quạt, máy nén khí, cẩu trục,…
Mô tả Biến tần Schneider
| Model | ATV320U07M2W |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha 200-240VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240VAC |
| Công suất | 0.75kW |
| Dòng điện ngõ vào | 10A |
| Dòng điện ngõ ra | 4.8A |
| Tần số ra Max | 599Hz |
| Lọc EMC | Có tích hợp |
| Đầu vào digital | 6 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | Không |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control |
| Kết nối với PC | RJ45, USB port |
| Truyền thông | CANopen, EtherCAT, Modbus TCP |
| Chức năng | Over current, Over voltage, Overload Protection, Overvoltage during ac celeration |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở phanh (Bán riêng) | VW3A7731, VW3A7608R07 |
| Bàn phím (Bán riêng) | VW3A1006, VW3A1007 |
| Ứng dụng | Cần trục, Xử lý vật liệu, Máy đóng gói, Bơm, máy dệt |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 5.1kg |
| Kích thước | 250x340x182mm |
2. Ưu điểm
– Chịu tải tốt.
– Màn hình điều khiển tích hợp sẵn
– Tiết kiệm thời gian và không gian lắp đặt.
– Tiết kiệm điện năng
3.Sơ đồ đấu nối
Connection Diagrams
Control Connection Diagram in Source Mode

4. Kích thước & bản vẽ kích thước
Kích thước: 250x200x340 mm
Trọng lượng: 5.9 kg

Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
1SVR405613R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4Co Led CR-M110AC4L
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
1SVR405611R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 12A 2CO-LED (CR-M012DC2L)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×16 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-QX2ASM-800 (Transistor) 96x48mm
Contactor Fuji SC-0/G 24VDC 12A 5.5kW NO, NC
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×2.5 mm2-0.6/1kV
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V 

