Biến tần Schneider Altivar 312 là dòng biến tần được hãng Schneider phát triển với tính năng mạnh mẽ với dải tần từ 0 đến 500Hz, với nhiều chức năng như: Chức năng bảo vệ nhiệt động cơ, chức năng tự khởi động, chức năng tự khởi động bắt theo tốc độ tải, chức năng đổi chiều, chức năng hãm, chức năng kết nối điều khiển kết nối từ xa.
Thông số kỹ thuật cơ bản biến tần Schneider ATV312
– Chức năng tự động dò thông số “auto-tuning”
– Chức năng hãm
– chức năng bảo vệ nhiệt theo công thức I2t.
– Tích hợp bộ lọc EMC
– Tích hợp hình thức giao tiếp mạng kiểu Modbus, CANopen, Profibus DP, Device NET, Ethernet
– PID tích hợp, +/- tốc độ, điều khiển đến 16 cấp tốc độ với 6 logic input
– Cài đặt và vận hành dễ dàng, hoạt động ổn định, đáp ứng được cho những phụ tải hoạt động liên tục, tiết kiệm năng lượng
Ứng dụng biến tần Schneider ATV312
Biến tần ATV312 Sử dụng cho động cơ không đồng bộ dùng trong các ứng dụng cho các máy cơ khí trong công nghiệp và hệ thống cho tòa nhà như: Băng tải, băng truyền, máy đóng gói, máy trộn, máy nghiền các hệ thống nâng hạ, bơm nước, hệ thống thông gió, …
Schneider ATV312
Lưu ý: hiện tại mẫu Biến tần Schneider ATV312 Series đã ngưng sản xuất và dc thay đối bằng mã tương đương theo bảng dữ liệu này.
| Mã mới | Mã cũ | Công suất | Điện áp đầu vào |
|---|---|---|---|
| ATV320U04N4C | ATV312H037N4 | 0.37kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U06N4C | ATV312H055N4 | 0.55kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U07N4C | ATV312H075N4 | 0.75kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U11N4C | ATV312HU11N4 | 1.1kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U15N4C | ATV312HU15N4 | 1.5kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U22N4C | ATV312HU22N4 | 2.2kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U30N4C | ATV312HU30N4 | 3kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U40N4C | ATV312HU40N4 | 4kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U55N4B | ATV312HU55N4 | 5.5kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U75N4B | ATV312HU75N4 | 7.5kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320D11N4B | ATV312HD11N4 | 11kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320D15N4B | ATV312HD15N4 | 15kW | 3 Pha 380 – 480V 50/60Hz |
| ATV320U02M3C | ATV312H018M3 | 0.18kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U04M3C | ATV312H037M3 | 0.37kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U06M3C | ATV312H055M3 | 0.55kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U07M3C | ATV312H075M3 | 0.75kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U11M3C | ATV312HU11M3 | 1.1kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U15M3C | ATV312HU15M3 | 1.5kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U22M3C | ATV312HU22M3 | 2.2kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U30M3C | ATV312HU30M3 | 3kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U40M3C | ATV312HU40M3 | 4kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U55M3C | ATV312HU55M3 | 5.5kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U75M3C | ATV312HU75M3 | 7.5kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320D11M3C | ATV312HD11M3 | 11kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320D15M3C | ATV312HD15M3 | 15kW | 3 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U02M2C | ATV312H018M2 | 0.18kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U04M2C | ATV312H037M2 | 0.37kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U06M2C | ATV312H055M2 | 0.55kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U07M2C | ATV312H075M2 | 0.75kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U11M2C | ATV312HU11M2 | 1.1kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U15M2C | ATV312HU15M2 | 1.15kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |
| ATV320U22M2C | ATV312HU22M2 | 2.2kW | 1 Pha 200 – 240V 50/60Hz |

Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-804 (Ngõ ra 0-20mA)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-RX2ASM-800 (Ngõ ra Relay)
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×50 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Module nguồn Mitsubishi R62P
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×150 mm2-0.6/1kV
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-80B-40-63A (40-63A) 30kW
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-Q1TC AC100-240 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-808 96x96mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×4 mm2-0.6/1kV
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×6 mm2-0.6/1kV
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×1.5 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V 