Biến tần Mitsubishi FR-E800 đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng thay thế cho dòng FR-E700 trước đó. Dòng Biến tần Mitsubishi FR-E800 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu điều khiển truyền động khắt khe trong nhiều hệ thống tự động hóa khác nhau như hệ thống đóng gói, hệ thống xử lý nguyên vật liệu, các dây chuyền trong các nhà máy thực phẩm, nhà máy xử lý nước, nhà máy công nghiệp,…Tích hợp cảm biến phát hiện khí gas ăn mòn giúp cảnh báo sớm tình trạng lắp đặt của biến tần để tránh việc hỏng hóc do ăn mòn các linh kiện điện tử trong mạch công suất và mạch điều khiển của biến tần.
Thông số kỹ thuật chung
Điện áp cấp cho biến tần: 3 pha 380-480 V 50/60Hz
Điện áp cấp cho động cơ: 3 pha 380-480 V
Dùng cho motor không đồng bộ 3 pha 380-480 V
Tiêu chuẩn IP: IP 20
Khả năng chịu quá tải 150% trong 60s, 200% trong 3s
Sai số tần số ngõ ra: +- 5%
Có thể kết nối với PC thông qua Mini USB cable, cài đặt thông số trên máy tính.
Có thể gắn thêm các card I/O, card truyền thông CC-Link, DeviceNet, Profibus-DP,…
Mitsubishi FR-E800-4-60 Models
| SKU | Công suất | Dòng tải | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| FR-E820S-0008-4-60 | 0.1kW | 0.8A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820S-0015-4-60 | 0.2kW | 1.5A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820S-0030-4-60 | 0.4kW | 3A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820S-0050-4-60 | 0.75kW | 5A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820S-0080-4-60 | 1.5kW | 8A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820S-0110-4-60 | 2.2kW | 11A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0008-4-60 | 0.1kW | 0.8A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0015-4-60 | 0.2kW | 1.5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0030-4-60 | 0.4kW | 3A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0050-4-60 | 0.75kW | 5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0080-4-60 | 1.5kW | 8A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0110-4-60 | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0175-4-60 | 3.7kW | 17.5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0240-4-60 | 5.5kW | 24A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0330-4-60 | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0470-4-60 | 11kW | 47A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0600-4-60 | 15kW | 60A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0760-4-60 | 18.5kW | 76A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E820-0900-4-60 | 22kW | 90A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| FR-E840-0016-4-60 | 0.4kW | 1.6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0026-4-60 | 0.75kW | 2.6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0040-4-60 | 1.5kW | 4A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0060-4-60 | 2.2kW | 6A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0095-4-60 | 3.7kW | 9.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0120-4-60 | 5.5kW | 12A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0170-4-60 | 7.5kW | 17A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0230-4-60 | 11kW | 23A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0300-4-60 | 15kW | 30A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0380-4-60 | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| FR-E840-0440-4-60 | 22kW | 44A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Dây cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3×400+1×240 mm2 – 0.6/1kV
MCB Mitsubishi BHW-T10 2P C6 F 10kA
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 180W 1 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×4 mm2-0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×10 mm2-0.6/1kV
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-CX3ASM-804 96x96mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện 1 lõi Cadivi CV-2.5 mm2 (Đỏ) – 0.6/1KV
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V 