Biến tần SV001iE5-1 LS
Biến tần LS SV001iE5-1 điện áp 1P 220V công suất 0.1kW thuộc dòng iE5 loại biến tần mini tải nhẹ, dùng cho chế tạo máy và các ứng dụng đơn giản có thiết kế nhỏ gọn thân thiện với người dùng. iE5 là dạng biến tần công suất nhỏ, tối ưu, và hiệu suất cao.

Các tính năng nổi bật của biến tần LS iE5
Biến tần iE5 cung cấp điều khiển sensorless vector, điều khiển PID và bảo vệ chạm đất, thông qua tích hợp các chức năng mạnh mẽ.
- Đầu vào tín hiệu analog từ -10V đến 10V cung cấp khả năng linh hoạt và thân thiện với người sử dụng
- Đầu vào nhận cả PNP/NPN
- Tích hợp thắng, giúp biến tần trở nên thông dụng hơn
- Truyền thông RJ45 tùy chọn
- Dãi công suất nhỏ của iE5 bao gồm từ 0.1kW – 0.4kW
- Dao diện iE5 thân thiện với người dùng, dễ dàng thay thế và bảo trì.
- iE5 đạt tiêu chuẩn toàn cầu, tuân thủ các tiêu chuẩn CE và UL
iE5 là sự kết hợp của sự nhỏ gọn, tuân thủ các tiêu chuẩn, thân thiện với người sử dụng
Thông số kỹ thuật biến tần iE5 SV001iE5-1
Thông số đầu vào:
- Điện áp: 1 pha 200~230V±10%
- Tần số 50/60Hz±5%
Thông số đầu ra:
- Công suất: 0.1kW
- Dòng định mức: 0.8A
- Tần số đầu ra: 0 – 400 Hz
- Điện áp 3 pha 220V
Các thông số chung cơ bản:
- Tín hiệu analog đầu vào: 0~10V, -10~10V, 0~20mA
- Tín hiệu dầu vào tùy chọn NPN/PNP
- Các bao vệ cơ bản: Quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt biến tần, quá nhiệt động cơ, lỗi chạm đất, mất pha đầu ra, mất tốc độ, lỗi phần cứng, lỗi quạt.
- Môi trường hoạt động: -10℃~50℃
- Nhiệt độ lưu kho: -20℃~65℃
- Khối lượng: 0.68 KG
- Kích thước: 128 x 68 x 85 mm ( H x W x D )
Sơ đồ đấu dây của biến tần LS iE5

Ứng dụng LS iE5
– Biến tần LS iE5 SV001iE5-1 được sử dụng nhiều trong các máy móc công nghiệp như máy móc nghành thực phẩm, dệt sợi, trong chế tạo máy, băng tải nhỏ, và máy móc công nghiệp khác.

Module nguồn Mitsubishi R64RP
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R64P
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Bộ đếm Omron H7AN-W4D AC100-240 72x72mm
Counter / Timer Hanyoung GE7-P61A 72x72mm
1SVR405612R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 10A 3CO (CR-M110DC3)
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-4DM DC12-24 72x72mm
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 200W 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Mitsubishi EMU4-LM
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V 