Biến tần LS dòng Starvert iS7 với hiệu suất mạnh mẽ hứa hẹn sẽ đáp ứng tối đa nhu cầu xử lý công việc nhanh và hiệu quả của khách hàng. Với thiết kế thông minh giúp tiết kiệm không gian cho người sử dụng.
Lớp bảo vệ: IP20, UL Type1, IP66
Dòng mới, thay thế cho IG5A
Ứng dụng cơ bản: Điều khiển tốc độ, ứng dụng cho các loại tải nặng, yêu cầu momen lớn: Máy đùn nhựa, máy nghiền, máy trộn, máy cắt, cẩu trục, …
– Chức năng hoạt động trên biến tần Starvert iS7 LS: PID, bằng phím lên xuống, điện trở hãm, điều khiển kiểu 3 dây, tần số giới hạn, nhảy tần số, đảo chiều, bù trượt, tự động reset, tự động điều chỉnh năng lượng, chạy bypass, tiết kiệm năng lượng.
– Hoạt động: điều khiển qua bàn phím, cổng mở rộng, truyền thông.
– Chế độ chạy: điện áp thấp, quá áp, quá dòng, quá nhiệt động cơ, quá nhiệt biến tần, mất pha, quá tải, lỗi truyền thông, lỗi phần cứng, mất tần số, lỗi quạt, lỗi PID, không tải, ngắt ngoài.
– Cảnh báo: quá tải, giảm tải, mất quạt làm mát, mất lệnh bàn phím, mất tốc độ.
| Model | SV0015IS7-4NO |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 1.5kW |
| Dòng điện ngõ vào | 3.6A, 5.7A |
| Dòng điện ngõ ra | 4A, 6A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 8 |
| Đầu vào analog | 1 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 1 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Kết nối với PC | Không |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Communication error, Cooling fan failure, Drive overheat, external brake trip, Frequency command loss, Hardware fault, low voltage, Motor thermal protection, No motor trip, Over current, over current detection, Over voltage, Overload Protection, phase loss protection, safety funtion |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 110% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | SV-IS7 LCD KEYPAD |
| Ứng dụng | Kho hàng tự động, Máy cuốn sợi dọc, Máy giặt công nghiệp, Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Cần trục, Thang máy, Cần trục, Máy cán mỏng, Thang máy, Bãi đỗ xe, Máy ép, Lốp xê, Máy mắc sợi, Máy rút dây |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 5.5kg |
| Kích thước | 150x284x200mm |
LS IS7 3 Pha 380V
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp ngõ vào /Ra |
|---|---|---|
| SV0008IS7-4NO | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| SV0008IS7-4NOFD | 0.75kW | 3 Pha 380V |
| SV0015IS7-4NO | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0015IS7-4NOFD | 1.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0022IS7-4NO | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| SV0022IS7-4NOFD | 2.2kW | 3 Pha 380V |
| SV0037IS7-4NO | 3.7kW | 3 Pha 380V |
| SV0037IS7-4NOFD | 3.7kW | 3 Pha 380V |
| SV0055IS7-4NO | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0055IS7-4NOFD | 5.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0075IS7-4NO | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0075IS7-4NOFD | 7.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0110IS7-4NO | 11kW | 3 Pha 380V |
| SV0110IS7-4NOFD | 11kW | 3 Pha 380V |
| SV0150IS7-4NO | 15kW | 3 Pha 380V |
| SV0150IS7-4NOFD | 15kW | 3 Pha 380V |
| SV0185IS7-4NO | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0185IS7-4NOFD | 18.5kW | 3 Pha 380V |
| SV0220IS7-4NO | 22kW | 3 Pha 380V |
| SV0220IS7-4NOFD | 22kW | 3 Pha 380V |
| SV0300IS7-4NO | 30kW | 3 Pha 380V |
| SV0300IS7-4NOD | 30kW | 3 Pha 380V |
| SV0370IS7-4NO | 37kW | 3 Pha 380V |
| SV0370IS7-4NOD | 37kW | 3 Pha 380V |
| SV0450IS7-4NO | 45kW | 3 Pha 380V |
| SV0450IS7-4NOD | 45kW | 3 Pha 380V |
| SV0550IS7-4NO | 55kW | 3 Pha 380V |
| SV0550IS7-4NOD | 55kW | 3 Pha 380V |
| SV0750IS7-4NO | 75kW | 3 Pha 380V |
| SV0750IS7-4NOD | 75kW | 3 Pha 380V |
| SV0900IS7-4SOD | 90kW | 3 Pha 380V |
| SV1100IS7-4SOD | 110kW | 3 Pha 380V |
| SV1320IS7-4SOD | 132kW | 3 Pha 380V |
| SV1600IS7-4SOD | 160kW | 3 Pha 380V |
| SV1850IS7-4SOD | 185kW | 3 Pha 380V |
| SV2200IS7-4SOD | 220kW | 3 Pha 380V |
| SV2800IS7-4SO | 280kW | 3 Pha 380V |
| SV3150IS7-4SO | 315kW | 3 Pha 380V |
| SV3750IS7-4SO | 375kW | 3 Pha 380V |

Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Cảm biến quang Omron EE-SX671 (thu phát)
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Công tắc 2 chiều size M Schneider M3T31_M2_WE
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB05
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN16-WP-C2 2M
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N60TA 95A (85-105A)
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Relay nhiệt TH-N120 67A Mitsubishi
Khởi động mềm Siemens 3RW4028-1TB04
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V 