Đặc điểm biến tần Hitachi
• Biến tần dòng NJ600B, sản xuất theo công nghệ tiên tiến
• Hiệu năng vận hành êm mượt, dễ dàng hiệu chỉnh
• Điều khiển vector không cảm biến
• Mô-men xoắn khởi động cao 150% tại 0.5 Hz
• Tích hợp bộ lọc EMC, công suất lên đến 160kW
• Tích hợp bộ ngắt mạch lên đến 30kW
• Trang bị màn hình LED, keypad, biến trở
• Truyền thông Modbus-RTU RS485
• Đầu vào 10 Digital, 2 Analog; đầu ra 2 relay, 5 transistor, 3 Analog
• Chức năng chạy theo trình tự, thay thế cho một số chương trình PLC đơn giản
• Khả năng quá tải 120% trong 60 giây, độ bền linh kiện lên đến 10 năm
• Bảo vệ mất pha, quá dòng, quá tải, quá nhiệt, thấp áp …
• Hoạt động ổn định ở tần số thấp (0.5Hz), thiết lập và vận hành dễ dàng
-Tiêu chuẩn :
• Đạt tiêu chuẩn chất lượng
• Chứng chỉ toàn cầu CE, UL, c-UL, c-Tick
• Thương hiệu Hitachi ( Xuất xứ Nhật Bản )
Thông số biến tần Hitachi
- Biến tần dòng NJ600B
- Điện áp vào/ra : vào 3 pha, ra 3 pha 380 VAC
- Tần số : 50/60Hz
- Tần số ngõ ra : 0.1~400 Hz
- Độ phân giải tần số : 0.01Hz (Digital)
- Dòng điện ngõ ra : 70A
- Công suất : 37kW ( 50HP )
- Hiển thị : Màn hình LED 4 số 7 đoạn, hiển thị các thông số
- Tích hợp : Bộ lọc EMC (160kW) và mạch trở thắng (30kW) tiêu chuẩn
- Truyền thông : Modbus-RTU, Profibus-DP, CANopen, RS485 115.2kbps
- Điều khiển hệ thống : Điều khiển véc tơ không cảm biến
- Kiểu động cơ : Động cơ đồng bộ, tốc độ cao
- Mo-men khởi động : 150% tại 0.5Hz
- Khả năng quá tải : 120% trong 60 giây
- Tính năng vận hành :
* Điều khiển V/f, vector không cảm biến
* Giám sát PID có phản hồi
* Giám dòng điện và tần số đầu ra
* Giám sát thông minh các chức năng thiết bị đầu cuối
* Hiệu chỉnh chế độ hạn chế hoạt động quá tải
* Tự do thiết lập đặc tính điều khiển V/f - Tính năng bảo vệ :
* Quá tải, quá dòng, quá áp, thấp áp, mất điện tức thì
* Bảo vệ quá tải điện trở phanh, quá áp đầu vào, lỗi rò rỉ nối đất
* Bảo vệ ngắt bên ngoài, lỗi lưu trữ, lỗi CPU, lỗi mạch chính, lỗi USP
* Bảo vệ lỗi mất pha, lỗi IGBT, lỗi điện trở nhiệt, lỗi kết nối mạng, lỗi giao tiếp - Cấp bảo vệ : IP20 (không khí ăn mòn, không bụi)
- Nhiệt độ hoạt động : -10ºC ~ 45ºC
- Nhiệt độ lưu trữ : -20º ~ 65ºC
- Độ ẩm cho phép : 20~90% RH (không ngưng tụ)
- Độ cao lắp đặt : < 1000m
- Kích thước sản phẩm : 310 x 540 x 195 (mm)
- Trọng lượng : 22 Kg
Hình ảnh biến tần
Kích thước biến tần
Sơ đồ đấu nối biến tần Hitachi

Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Quạt công nghiệp treo tường TS-75B (Sao chép)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 40A 100mA 4.5kA
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 90W 1 Pha 220V
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-CM-C
2CSR255040R2064 – CB chống giật ABB DS201 6A 100mA 6kA 1P+N
CB chống giật LS RKC 10A 1P+N 30mA 6kA
Dây tiếp địa Cadivi VCm-2.5 mm2 (TE) – 450/750V
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×10 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 100mA 4.5kA
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M12LN08-M1-C2
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Cảm biến quang Omron EE-SPY412
Đèn báo đỏ size S Schneider M3TNRD_WE
1SAM470000R1007 – CB bảo vệ động cơ ABB MS451-50 (40-50A) 30kW
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 30mA 4.5kAN
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
CB chống giật Schneider A9D41610 10A 300mA 6kA 1P+N
1SAM570000R1005 – CB bảo vệ động cơ ABB MS496-40 (28-40A) 18.5kW
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 100mA 4.5kA
2CSR255040R1064 – CB chống giật ABB DS201 6A 30mA 6kA 1P+N
Cảm biến quang Omron EE-SX673 (thu phát)
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-16 mm2 (Đen) – 0.6/1KV
Quạt thông gió vuông 1000×1000 Winston
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Motor giảm tốc mini 90W 3 Pha
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 25A 100mA 4.5kA
Cầu đấu dây điện Hanyoung HYBT-10A
Dây cáp điện 2 lõi Cadivi CVV-2×4 – 300/500V
Bộ điều khiển mực nước Omron 61F-G-AP AC110/220
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-16 mm2 (Xanh) – 0.6/1KV
Quạt hút mái nhà xưởng 1060 Winston
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Đèn báo xanh Hanyoung MRP-KD0G 12-24V 25mm
Quạt thông gió vuông 1000×1000
Quạt trần 4 cánh Panasonic F-56XPG-đen
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Đèn báo xanh Hanyoung MRP-KD0G 12-24V 25mm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
Cảm biến quang Omron E3JK-RR12-C 2M (phản xạ gương)
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN16-WP-C2 2M
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×16 mm2-0.6/1kV
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Khởi động mềm Siemens 3RW5235-6AC04
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Quạt công nghiệp treo tường HCW750
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V 

