Fuji Frenic-Mega là dòng biến tần cao cấp, đáp ứng cho hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp.
– Áp dụng nhiều phương pháp điều khiển: Điều khiển vector PG, điều khiển Vector không có cảm biến, điều khiển vector momen động, và điều khiển V/f.
– Cải thiện hiệu suất của các dòng điện đáp ứng và tốc độ đáp ứng (Điều khiển vector)
– Cải thiện độ bền trong hoạt động quá tải
– Bàn phím với một đầu nối USB (Tùy chọn)
– Sử dụng các bộ phận có tuổi thọ lâu hơn (Thiết kế tuổi thọ 10 năm)
– Nhiều chức năng khác nhau điều chỉnh 1 dải rộng các ứng dụng
– Mở rộng công suất trong mạch tích hợp điều khiển thắng, với dãy công suất 22kw-110kw
– Dãy công suất rộng có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp
Với hệ số quá tải 150%/phút, 200%/5 giây, tích hợp bộ hãm tốc đến 22kW, tích hợp điện trở hãm tới 7,5kW.
Frenic-Mega luôn là sự lựa chọn số 1 cho những ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
| Model | FRN55G1S-4A |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 55kW, 75kW |
| Dòng điện ngõ vào | 140A |
| Dòng điện ngõ ra | 112A, 150A |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 7 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Speed sensor less vector control (Dynamic torque vector control), V/f Control, V/f control with slip compensation active, V/f control with speed sensor (The PG option card is required.), Vector control with speed sensor (The PG option card is required.) |
| Kết nối với PC | USB port, RJ45 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Analog gain/bias adjustment, Frequency limit, Overload Protection, PID control, Slip compensation |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Hệ thống đỗ xe tự động, Máy in |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 33kg |
| Kích thước | 361.2x675x276.3mm |
Fuji Frenic-Mega
| 3 Pha 220V (HD spec 150%) |
3 Pha 220V (HD spec 120%) |
3 Pha 380V (HD spec 150%) |
3 Pha 380V (HD spec 120%) |
Công suất | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|---|---|
| FRN0.4G1S-2A | FRN0.4G1S-4A | 0.4kW | 1.5A | ||
| FRN0.75G1S-2A | FRN0.75G1S-4A | 0.75kW | 2.5A | ||
| FRN1.5G1S-2A | FRN1.5G1S-4A | 1.5kW | 4A | ||
| FRN2.2G1S-2A | FRN2.2G1S-4A | 2.2kW | 5.5A | ||
| FRN3.7G1S-2A | FRN3.7G1S-4A | 3.7kW | 9A | ||
| FRN5.5G1S-2A | FRN5.5G1S-4A | 5.5kW | 13.5A | ||
| FRN7.5G1S-2A | FRN5.5G1S-2A | FRN7.5G1S-4A | FRN5.5G1S-4A | 7.5kW | 18.5A |
| FRN11G1S-2A | FRN7.5G1S-2A | FRN11G1S-4A | FRN7.5G1S-4A | 11kW | 24.5A |
| FRN15G1S-2A | FRN11G1S-2A | FRN15G1S-4A | FRN11G1S-4A | 15kW | 32A |
| FRN18.5G1S-2A | FRN15G1S-2A | FRN18.5G1S-4A | FRN15G1S-4A | 18.5kW | 39A |
| FRN22G1S-2A | FRN18.5G1S-2A | FRN22G1S-4A | FRN18.5G1S-4A | 22kW | 45A |
| FRN30G1S-2A | FRN22G1S-2A | FRN30G1S-4A | FRN22G1S-4A | 30kW | 60A |
| FRN37G1S-2A | FRN30G1S-2A | FRN37G1S-4A | FRN30G1S-4A | 37kW | 75A |
| FRN45G1S-2A | FRN37G1S-2A | FRN45G1S-4A | FRN37G1S-4A | 45kW | 91A |
| FRN55G1S-2A | FRN45G1S-2A | FRN55G1S-4A | FRN45G1S-4A | 55kW | 112A |
| FRN75G1S-2A | FRN55G1S-2A | FRN75G1S-4A | FRN55G1S-4A | 75kW | 150A |
| FRN90G1S-2A | FRN75G1S-2A | FRN90G1S-4A | FRN75G1S-4A | 90kW | 176A |
| FRN110G1S-4A | FRN90G1S-4A | 110kW | 210A | ||
| FRN132G1S-4A | FRN110G1S-4A | 132kW | 253A | ||
| FRN160G1S-4A | FRN132G1S-4A | 160kW | 304A | ||
| FRN200G1S-4A | FRN160G1S-4A | 200kW | 377A | ||
| FRN220G1S-4A | FRN200G1S-4A | 220kW | 415A | ||
| FRN280G1S-4A | FRN220G1S-4A | 280kW | 520A | ||
| FRN315G1S-4A | 315kW | 585A | |||
| FRN355G1S-4A | FRN280G1S-4A | 355kW | 650A | ||
| FRN400G1S-4A | FRN355G1S-4A | 400kW | 740A | ||
| FRN500G1S-4A | FRN400G1S-4A | 500kW | 960A |

Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 120W 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-4301
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Cảm biến quang Omron EE-SX772A 2M (thu phát)
Rơ le nhiệt TH-T18 3.6A Mitsubishi
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×120 mm2-0.6/1kV
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Công tắc hành trình Omron D4C-4320
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Công tắc hành trình Omron D4C-4402
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Bộ đếm Omron H7CZ-L8 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Module nguồn Mitsubishi R62P
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L) 