Thông số kỹ thuật biến tần Delta
INVERTER – HIGH-SPEED COMPACT DRIVE – DELTA (MS300) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 230V – RATED OUTPUT CURRENT 33A – FREQUENCY (OUTPUT) 0-1500HZ – RATED OUTPUT POWER 7.5KW / 10HP – IP40 – FRAME E1 – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần Delta MS300 Series Delta là dòng điều khiển vector dạng nhỏ gọn chắc chắn, thiết kế theo dạng compact nhỏ gọn, có thể cho ghép sát nhiều biến tần cùng nhau để tiết kiệm không gian cho tủ điện, nhiệt độ vận hành từ -20 đến 40 độ C. Hỗ trợ động cơ IM và động cơ PM cho ứng dụng linh hoạt và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn STO. Biến tần Delta MS300 hỗ trợ hàng loạt các chức năng cần thiết gồm PLC cho ứng dụng lập trình đơn giản, một cổng USB giúp việc upload hay download dữ liệu nhanh hơn, và 1 khe cắm cho rất nhiều card truyền thông. Vì có thiết kế nhỏ gọn nên sẽ giúp tiết kiệm về không gian lắp đặt, giảm tối đa thời gian cài đặt và đấu nối.
Những tính năng kỹ thuật nổi bật của Biến tần Delta MS300 Series
Có một ngõ vào đọc xung tốc độ cao MI7, hỗ trợ tốc độ lớn nhất lên đến 33 Khz
Một ngõ ra xung tốc độ cao DFM hỗ trợ tốc độ lên tới 33 Khz
Lớp phủ PCB mới cho mạch (tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 loại 3C và thiết kế thích hợp cho các ứng dụng với môi trường khắc nghiệt)
Tích hợp một khe cho cards giao tiếp như Profibus DP, CANopen, MODBUS TCP, DeviceNet, EtherNet/IP
Tần số tại ngõ ra đối với các model chuẩn đạt 0-599 Hz, với model tốc độ cao đạt 0 – 1500 Hz (điều khiển v/f)
Khả năng chịu quá tải 120% trong 60s tải thường, tải nặng 200% dòng định mức trong 2s
MS300 PLC tích hợp PLC với bộ nhớ 2K bước
Tích hợp brake choppers đối với tất cả các series
Bàn phím Led 5 ký tự số cho việc cài đặt hiển thị, có thể kéo dài ra bên ngoài
| Model | VFD33AMS23ENSHA |
| Series | MS300 |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 230V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 230V |
| Công suất | 7.5kW |
| Dòng điện ngõ ra | 36/33A |
| Khả năng chịu tải | (ND/HD) 120% trong 60 giây/150% trong 60 giây |
| Phương thức điều khiển | V/F, SVC |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, bảo vệ lỗi pha |
| Truyền thông | PROFIBUS DP, DeviceNet, Modbus TCP, EtherNet/IP, CANopen, EtherCAT |
| Độ kín nước | IP40 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Máy công cụ, máy dệt, máy chế biến gỗ, máy đóng gói, điện tử, quạt, máy bơm, máy nén khí |
| Khối lượng | 3.97kg |
| Kích thước (WxHxD) | 130x250x185mm |
Delta MS300 (0-1500hz)
| SKU | Công suất | Dòng chịu tải | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| VFD7A5MS21ANSHA | 1.5kW | 7.5A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD7A5MS21ENSHA | 1.5kW | 7.5A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD7A5MS21AFSHA | 1.5kW | 7.5A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD11AMS21ANSHA | 2.2kW | 11A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD11AMS21ENSHA | 2.2kW | 11A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD11AMS21AFSHA | 2.2kW | 11A | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD7A5MS23ANSHA | 1.5kW | 7.5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD7A5MS23ENSHA | 1.5kW | 7.5A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD11AMS23ANSHA | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD11AMS23ENSHA | 2.2kW | 11A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD17AMS23ANSHA | 4kW | 17A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD17AMS23ENSHA | 4kW | 17A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD25AMS23ANSHA | 5.5kW | 25A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD25AMS23ENSHA | 5.5kW | 25A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD33AMS23ANSHA | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD33AMS23ENSHA | 7.5kW | 33A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD49AMS23ANSAA | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD49AMS23ENSAA | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD49AMS23ANSHA | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD49AMS23ENSHA | 11kW | 49A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD65AMS23ANSHA | 15kW | 65A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD65AMS23ENSHA | 15kW | 65A | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD4A2MS43ANSHA | 1.5kW | 4.2A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD4A2MS43ENSHA | 1.5kW | 4.2A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD4A2MS43AFSHA | 1.5kW | 4.2A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD5A5MS43ANSHA | 2.2kW | 5.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD5A5MS43ENSHA | 2.2kW | 5.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD5A5MS43AFSHA | 2.2kW | 5.5A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD9A0MS43ANSHA | 4kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD9A0MS43ENSHA | 4kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD9A0MS43AFSHA | 4kW | 9A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD13AMS43ANSHA | 5.5kW | 13A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD13AMS43ENSHA | 5.5kW | 13A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD13AMS43AFSHA | 5.5kW | 13A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD17AMS43ANSHA | 7.5kW | 17A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD17AMS43ENSHA | 7.5kW | 17A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD17AMS43AFSHA | 7.5kW | 17A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD25AMS43ANSHA | 11kW | 25A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD25AMS43ENSHA | 11kW | 25A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD25AMS43AFSHA | 11kW | 25A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD32AMS43ANSHA | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD32AMS43ENSHA | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD32AMS43AFSHA | 15kW | 32A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD38AMS43ANSHA | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD38AMS43ENSHA | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD38AMS43AFSHA | 18.5kW | 38A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD45AMS43ANSHA | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD45AMS43ENSHA | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD45AMS43AFSHA | 22kW | 45A | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
Hình ảnh biến tần
Cách đấu dây biến tần Delta MS300 Series

Kích thước lắp đặt biến tần Delta


Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Module nguồn Mitsubishi R63P
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
HMI Delta DOP-107DV 7inch
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Khởi động mềm Siemens 3RW4047-1TB04
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Module nguồn Mitsubishi R62P
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-1-D 110-220V (có còi)
Bộ đếm Omron H7AN-T4 AC100-240 72x72mm
Khởi động mềm Siemens 3RW4024-1TB05
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-804 (Ngõ ra 0-20mA)
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×95 mm2- 0.6/1kV
Cảm biến quang Omron EE-SX772A 2M (thu phát)
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB1502 150W
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Cảm biến quang Omron EE-SX673 (thu phát)
Rơ le nhiệt LRE353 Schneider
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-808 96x96mm
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C20024 8.8A 24V 200W
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
HMI Delta DOP-107EV 7inch
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Counter / Timer Hanyoung GE4-T6A 48x48mm
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×95+1×70 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Dây cáp điện 1 lõi Cadivi AV-16 mm2 – 0.6/1kV
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QTC
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Module nguồn Mitsubishi R64RP
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Counter / Timer Autonics FX4H-2P 96x48mm
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V 
