Thông số kỹ thuật biến tần Delta VFD002L21A
DELTA VFD-E SERIES, NOMINAL INPUT VAC: 208; 240 VOLTS AC, INPUT RANGE VAC: 200 TO 240 VOLTS AC, HP (CT): 20 HORSEPOWER, AMPS (CT): 65 AMPS, INPUT PHASE: 3, OPERATOR CONTROLS: SOLD SEPARATELY, SEE ACCESSORIES, MAX. FREQUENCY: 600 HERTZ, BRAKING TYPE: DC INJECTION;DYNAMIC BRAKING, MOTOR CONTROL-MAX LEVEL: OPEN LOOP VECTOR (SENSORLESS VECTOR), CLOSED LOOP: NO
Biến tần Delta VFD-E Series là dòng biến tần được tích hợp điều khiển SensorlessVector. Series này có kích thước nhỏ gọn, công suất nhỏ với mômen hoạt động ổn định, cấp độ bảo vệ IP20. Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều tính năng ưu việt biến tần cho phép gắn thêm nhiều card mở rộng một cách linh hoạt. Kết hợp thêm chức năng của PLC trên biến tần, cho phép người dùng viết và thực thi các chương trình PLC đơn giản một cách tiện dụng.
Đặc tính kỹ thuật của Biến tần Delta VFD-E Series
– Tần số ngõ ra 0.1 ~ 600Hz
– Dạng module, thiết kế nhỏ gọn tích hợp
– Bàn phím có thể được tháo rời, thay thế bằng việc sử dụng cáp đúc kết nối đảm bảo tín hiệu điều khiển hoạt động ổn định
– Vfd-e Delta tích hợp chức năng PLC
– Tích hợp bộ lọc tín hiệu (model 1 pha/230VAC và 3 pha/ 460VAC) điều khiển với tất cả các model
– Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông: DeviceNet, Profibus, bàn phím thao tác (Option), LonWorks and CANopen
– Công tắc RFI giúp người dùng dễ dàng chia sẻ DC BUS
– Chức năng kết nối mở rộng tính năng uyển chuyển
– Delta vfd-e inverter tích hợp chức năng bảo vệ, bảo vệ quá dòng, quá tải, thấp áp, quá nhiệt…..
– Tích hợp bộ hãm braking unit cho tất cả các model của VFD-E giúp dễ dàng lắp đặt thêm điện trở xả cho 1 số các ứng dụng cần thiết.
| Model | VFD150E23A |
| Series | VFD-E |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 200-240V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240V |
| Công suất | 15kW |
| Dòng điện đầu vào | 70A |
| Dòng điện ngõ ra | 65A |
| Khả năng chịu tải | 150% trong vòng 1 phút |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, thấp dòng, bảo vệ quá tải, lỗi tác động bên ngoài, lỗi tiếp đất, bảo vệ quá nhiệt, nhiệt điện, ngắn mạch IGBT |
| Truyền thông | Truyền thông Modbus RS485, RJ45 |
| Bàn phím | 6 phím, 4 chữ số 7 đoạn, 5 đèn LED trạng thái |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Cần cẩu nhỏ, máy giặt, guồng quay, cánh tay robot của máy phun (kẹp); thang máy, máy nghiền, máy khoan, máy dệt vải, điều hòa không khí, hệ thống cấp nước cho các tòa nhà lớn |
| Khối lượng | 6.6kg |
Delta VFD-E
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD002E11A | 0.2kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD004E11A | 0.4kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD007E11A | 0.75kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD002E21A | 0.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E21A | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E21A | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E21A | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD002E23A | 0.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E23A | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007E23A | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E23A | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E23A | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037E23A | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055E23A | 5.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075E23A | 7.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110E23A | 11kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150E23A | 15kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E43A | 0.4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD007E43A | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015E43A | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022E43A | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037E43A | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055E43A | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075E43A | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110E43A | 11kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150E43A | 15kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185E43A | 18.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220E43A | 22kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
Cách đấu dây biến tần Delta VFD-E Series


Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Module nguồn Mitsubishi R62P
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R61P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Timer Omron H3CR-H8L AC200-240 S
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-BDAR
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Contactor LS MC-50a 110V 50A 22kW 2NC+2NO
1SVR405612R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO-LED (CR-M012DC3L)
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Rơ le Timer Omron H3CR-A8 AC24-48/DC12-48
Contactor LS MC-500a 220V 500A 265kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Contactor Siemens 3TH4280-0AP0
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Contactor Siemens 3RT2015-1AP02
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
1SVR405612R3100 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 10A 3CO-LED (CR-M230AC3L)
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Cảm biến tiệm cận Omron E2EH-X7D1 2M
Module nguồn Mitsubishi R64P
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-220B DC5-24
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Rơ le nhiệt TH-T18 3.6A Mitsubishi
Contactor Siemens 3RT2026-1AC24
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Rơ le Timer Omron H3Y-2-C AC220V 30s
Module nguồn Mitsubishi R63P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD254Z 25A 3 Pha
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3CR-G8EL AC200-240
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Counter / Timer Hanyoung GE3-T6A 96x48mm
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V 