Thông số kỹ thuật biến tần Delta
INVERTER – DELTA (VFD-B) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 200-240V – RATED OUTPUT CURRENT 49A – FREQUENCY (OUTPUT) 0.1-400HZ – RATED OUTPUT POWER 11KW / 15HP – RATED OUTPUT CAPACITY 18.3KVA – IP20 – FRAME A – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần VFD-B Series Delta là dòng biến tần tải nặng, có tần số đầu ra 0-2000Hz. Được tích hợp sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp điện trở xả, khả năng tự động dò tìm tần số khởi động ưu việt. BVFD-B Series được ứng dụng trong các lĩnh vực: thang máy, thang cuốn, nước thải, chế biến gỗ…..
Đặc tính biến tần Delta VFD-B Series
– Bộ xử lý lên đến 16 bit, khả năng kiểm soát ngõ ra theo kiểu PWM.
– Dãy tần số ngõ ra rộng từ 0.1Hz ~ 400Hz.
– Đặc biệt, biến tần VFD-B Series Delta cho phép cài đặt tần số ngõ ra lên đến 2000Hz, đáp ứng hầu hết các yêu cầu cho động cơ tốc độ cao như bơm chân không, máy CNC, động cơ Spindee…
– Có sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp thêm điện trở xả
– VFD-B Series có 15 bước xử lý tín hiệu, 16 bước điều khiển tốc độ, chức năng PLC.
– Khả năng tự động tăng moment và bù trượt. Tích hợp giao tiếp truyền thông RS485.
– Cho phép tự động điều chỉnh chế độ cài đặt thời gian tăng hoặc giảm tốc.
– Khả năng tự điều áp và độ dốc V/F.
– Cho phép tự động dò tìm tần số khởi động giúp thuận tiện trong sử dụng.
– Phương pháp điều khiển sensorless vector, PID có hồi tiếp và điều khiển PG
– Tính năng cao cấp và thông dụng với ngõ vào tham chiếu: -10~10VDC, 0~10VDC, 4~20MA.
– Giảm thiểu tối đa tiếng ồn trong quá trình làm việc.

MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 15A (12-18A)
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Khởi động mềm Siemens 3RW4027-1TB05
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến tiệm cận Autonics PRL30-15DP2 15mm PNP 12-24VDC
Tủ điện Schneider nổi MIP12118T, 18 Module
MCB Schneider A9K27220 20A 6kA 2P
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 2P
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Counter / Timer Hanyoung GE4-T6A 48x48mm
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
Contactor LS MC-40a 110V 40A 18.5kW 2NC+2NO
Counter / Timer Hanyoung GF7-P61E 72x72mm
Module nguồn Mitsubishi R64P
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Contactor Siemens 3RT2028-2AP00
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV-27×0.5 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Module nguồn Mitsubishi R61P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Rơ le điện tử Schneider LT4730EA 3-30A 48V
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Rơ le điện tử Schneider LR97D25B 5-25A 24V
Công tắc hành trình Omron D4C-5232
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 42A (34-50A)
Dây cáp điện chậm cháy Cadivi CXV/FRT-4×6 mm2 – 0.6/1kV
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A20HZN 20A 1 Pha
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Contactor Schneider A9C20162 63A 2NO 2P 24VAC
Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P 