Thông số kỹ thuật biến tần Delta
DELTA (VFD-B) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 380-480V – RATED OUTPUT CURRENT 18A – FREQUENCY (OUTPUT) 0.1-400HZ – RATED OUTPUT POWER 7.5KW / 10HP – RATED OUTPUT CAPACITY 13.7KVA – IP20 – FRAME A – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần VFD-B Series Delta là dòng biến tần tải nặng, có tần số đầu ra 0-2000Hz. Được tích hợp sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp điện trở xả, khả năng tự động dò tìm tần số khởi động ưu việt. BVFD-B Series được ứng dụng trong các lĩnh vực: thang máy, thang cuốn, nước thải, chế biến gỗ…..
Đặc tính biến tần Delta VFD-B Series
– Bộ xử lý lên đến 16 bit, khả năng kiểm soát ngõ ra theo kiểu PWM.
– Dãy tần số ngõ ra rộng từ 0.1Hz ~ 400Hz.
– Đặc biệt, biến tần VFD-B Series Delta cho phép cài đặt tần số ngõ ra lên đến 2000Hz, đáp ứng hầu hết các yêu cầu cho động cơ tốc độ cao như bơm chân không, máy CNC, động cơ Spindee…
– Có sẵn bộ hãm cho các ứng dụng yêu cầu lắp thêm điện trở xả
– VFD-B Series có 15 bước xử lý tín hiệu, 16 bước điều khiển tốc độ, chức năng PLC.
– Khả năng tự động tăng moment và bù trượt. Tích hợp giao tiếp truyền thông RS485.
– Cho phép tự động điều chỉnh chế độ cài đặt thời gian tăng hoặc giảm tốc.
– Khả năng tự điều áp và độ dốc V/F.
– Cho phép tự động dò tìm tần số khởi động giúp thuận tiện trong sử dụng.
– Phương pháp điều khiển sensorless vector, PID có hồi tiếp và điều khiển PG
– Tính năng cao cấp và thông dụng với ngõ vào tham chiếu: -10~10VDC, 0~10VDC, 4~20MA.
– Giảm thiểu tối đa tiếng ồn trong quá trình làm việc.
| Model | VFD075B43A-3 |
| Series | VFD-B |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-460V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-460V |
| Công suất | 7.5kW |
| Công suất định mức đầu ra | 13.7kVA |
| Dòng điện đầu vào | 19A |
| Dòng điện ngõ ra | 18A |
| Khả năng chịu tải | 150% trong vòng 1 phút |
| Phương thức điều khiển | SPWM |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, thấp dòng, quá tải, lỗi tác động bên ngoài, lỗi tiếp đất, quá nhiệt, nhiệt điện, ngắn mạch IGBT |
| Truyền thông | Modbus 485 |
| Bàn phím | 8 phím, 5 chữ số, 7 đoạn, 8 đèn LED trạng thái |
| Độ kín nước | IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng quạt |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí cho các tòa nhà lớn, máy khắc gỗ, máy đục lỗ, máy giặt, máy nén, máy dệt tròn, máy dệt kim phẳng, hệ thống xử lý nước thải |
| Khối lượng | 4.5kg |
| Kích thước (WxHxD) | – |

HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 60W 3 Pha
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến quang Omron E3JK-DR12-C 2M (phản xạ khuếch tán)
Rơ le nhiệt TH-T18 3.6A Mitsubishi
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Counter / Timer Hanyoung GE4-P42A 48x48mm
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-808 96x96mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V 