INVERTER; VECTOR CONTROL DRIVE – DELTA (C200) – SUPPLY VOLTAGE (3-PHASE) (AC) 380-480V – RATED OUTPUT CURRENT 18A – FREQUENCY (OUTPUT) 0-599HZ – RATED OUTPUT POWER 7.5KW / 10HP – RATED OUTPUT CAPACITY (NORMAL DUTY) 14KVA – IP20 – FRAME A – WALL-MOUNTED – WITH COOLING FANS
Biến tần Delta C200 Series sử dụng phương pháp điều khiển vector thông minh cung cấp các chế độ điều khiển linh hoạt cho động cơ và bao gồm các chức năng PLC tích hợp với công suất lên tới 5.000 bước.
C200 Series Delta phù hợp cho các ứng dụng môi trường khắc nghiệt với thiết kế chống nóng và chống bụi được tăng cường giúp bảo vệ toàn diện.
Tính năng biến tần C200 Series Delta
– C200 Series được tích hợp bộ lập trình PLC Delta với công suất 5.000 steps.
– Tích hợp bộ hãm.
– Hỗ trợ đồng thời giao thức truyền thông MODBUS RS-485 và CANopen (Slave).
– Bàn phím đèn LED cho độ sáng cao cùng một cáp mở rộng của Series VFD-E/M/B để tối đa hóa khoảng cách hoạt động. Từ đó giúp người dùng dễ dàng vận hành, giám sát
– Biến tần C200 Series Delta hỗ trợ điều khiển vòng hở của động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSensorless).
– Hai xung đầu vào tốc độ cao MI7 và MI8 được tích hợp với tốc độ tối đa lên đến 33kHz.
– Hai xung đầu ra tốc độ cao DFM1 và DFM2 được tích hợp với tốc độ tối đa lên đến 33kHz.
– Công nghệ mạch in tiên tiến nhất được Delta áp dụng cho biến tần C200 giúp chống nhiệt, chống bụi bẩn và nhiều tính năng bảo vệ toàn diện khác.
– C200 Delta frame A còn có khả năng hỗ trợ cài đặt khung tường.
– Đặc biệt, VFD-C200 Series có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm tối đa không gian.

Hình ảnh biến tần
Delta C200
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD004CB21A-20 | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-20 | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-20 | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-20 | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-20 | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-20 | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-20 | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-20 | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-20 | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-20 | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-20 | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-20 | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-20 | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-20 | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-20 | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-20 | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD004CB21A-21 | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-21 | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-21 | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-21 | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-21 | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-21 | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-21 | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-21 | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-21 | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-21 | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-21 | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-21 | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-21 | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-21 | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-21 | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-21 | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD004CB21A-21M | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB21A-21M | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB21A-21M | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB21A-21M | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004CB23A-21M | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB23A-21M | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015CB23A-21M | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022CB23A-21M | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037CB23A-21M | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007CB43A-21M | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015CB43A-21M | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022CB43A-21M | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037CB43A-21M | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD040CB43A-21M | 4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055CB43A-21M | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075CB43A-21M | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R62P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Tấm lọc bụi Leipole FB 9805
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Rơ le điện tử Schneider LR97D25E 5-25A 48V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×16 mm2-0.6/1kV
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
2CSR255040R2064 – CB chống giật ABB DS201 6A 100mA 6kA 1P+N
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×185 mm2-0.6/1kV
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×4 mm2-0.6/1kV
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Khởi động mềm Siemens 3RW5234-6TC05
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB04
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×4 mm2-0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×1.5 mm2-0.6/1kV
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-225B DC12-24 25A
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V 