Thông số kỹ thuật biến tần Delta VFD002E23A
DELTA VFD-E SERIES, NOMINAL INPUT VAC: 208; 240 VOLTS AC, INPUT RANGE VAC: 200 TO 240 VOLTS AC, HP (CT): 0.25 HORSEPOWER, AMPS (CT): 1.6 AMPS, INPUT PHASE: 3, OPERATOR CONTROLS: SOLD SEPARATELY, SEE ACCESSORIES, MAX. FREQUENCY: 600 HERTZ, BRAKING TYPE: DC INJECTION;DYNAMIC BRAKING, MOTOR CONTROL-MAX LEVEL: OPEN LOOP VECTOR (SENSORLESS VECTOR), CLOSED LOOP: NO
Biến tần Delta VFD-E Series là dòng biến tần được tích hợp điều khiển SensorlessVector. Series này có kích thước nhỏ gọn, công suất nhỏ với mômen hoạt động ổn định, cấp độ bảo vệ IP20. Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều tính năng ưu việt biến tần cho phép gắn thêm nhiều card mở rộng một cách linh hoạt. Kết hợp thêm chức năng của PLC trên biến tần, cho phép người dùng viết và thực thi các chương trình PLC đơn giản một cách tiện dụng.
Đặc tính kỹ thuật của Biến tần Delta VFD-E Series
– Tần số ngõ ra 0.1 ~ 600Hz
– Dạng module, thiết kế nhỏ gọn tích hợp
– Bàn phím có thể được tháo rời, thay thế bằng việc sử dụng cáp đúc kết nối đảm bảo tín hiệu điều khiển hoạt động ổn định
– Vfd-e Delta tích hợp chức năng PLC
– Tích hợp bộ lọc tín hiệu (model 1 pha/230VAC và 3 pha/ 460VAC) điều khiển với tất cả các model
– Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông: DeviceNet, Profibus, bàn phím thao tác (Option), LonWorks and CANopen
– Công tắc RFI giúp người dùng dễ dàng chia sẻ DC BUS
– Chức năng kết nối mở rộng tính năng uyển chuyển
– Delta vfd-e inverter tích hợp chức năng bảo vệ, bảo vệ quá dòng, quá tải, thấp áp, quá nhiệt…..
– Tích hợp bộ hãm braking unit cho tất cả các model của VFD-E giúp dễ dàng lắp đặt thêm điện trở xả cho 1 số các ứng dụng cần thiết.
Delta VFD-E
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD002E11A | 0.2kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD004E11A | 0.4kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD007E11A | 0.75kW | 1 Pha 110V | 3 Pha 220V |
| VFD002E21A | 0.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E21A | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E21A | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E21A | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD002E23A | 0.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E23A | 0.4kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD007E23A | 0.75kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD015E23A | 1.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD022E23A | 2.2kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD037E23A | 3.7kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055E23A | 5.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075E23A | 7.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110E23A | 11kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150E23A | 15kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD004E43A | 0.4kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD007E43A | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD015E43A | 1.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD022E43A | 2.2kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD037E43A | 3.7kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD055E43A | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075E43A | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110E43A | 11kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150E43A | 15kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185E43A | 18.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220E43A | 22kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40HZN1C 40A 1 Pha
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Rơ le bảo vệ điện áp Siemens 3UG4513-1BR20
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Điện trở xả vỏ nhôm 300W 180 Ohm
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Bộ đếm Omron H7AN-RT8M AC100-240 72x72mm
Điện trở xả vỏ sứ 1000W 100 Ohm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Cảm biến quang Omron EE-SX673 (thu phát)
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
1SVR405613R1100 – Rơ le trung gian ABB 24Vdc 6A 4Co Led CR-M024DC4L
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Bộ đếm Omron H7AN-T4 AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Khởi động mềm Siemens 3RW4047-1TB04
Module nguồn Mitsubishi R61P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
HMI Delta DOP-107BV 7inch
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
1SVR405612R3100 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 10A 3CO-LED (CR-M230AC3L)
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Contactor LS MC-75a 110V 75A 37kW 2NC+2NO
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A20HZN 20A 1 Pha
Cảm biến quang Omron E3JK-DR12-C 2M (phản xạ khuếch tán)
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V 