Model: H5CX-L8SD-N
Đặc điểm chung của Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON H5CX series (chứa model H5CX-L8SD-N)
Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON dòng H5CX có 1 số tính năng cơ bản:
• Thân ngắn với độ sâu chỉ 59 mm (đối với kiểu 24VAC / 12-24VDC có cầu đấu bắt vít). Đối với model 100 đến 240VAC có kiểu lắp đặt bằng vít 78 mm, kiểu model gắn với đế: 63,7 mm (kích thước vỏ).
• Chiều cao ký tự khoảng 12 mm giúp người dùng dễ đọc hơn (models có 4 chữ số).
• Các ký tự hiển thị giá trị hiện tại có thể chuyển đổi thành màu đỏ, xanh lá cây hoặc cam. Bộ hẹn giờ H5CX-A11, H5CX-L8 và H5CX-B chỉ có các ký tự màu đỏ.
Độ an toàn và tin cậy:
• Mạch nguồn và mạch đầu vào riêng biệt để đảm bảo an toàn. Thông số kỹ thuật: 100 đến 240 VAC
• Thêm các chức năng giới hạn giá trị đặt và bộ đếm đầu ra mới. Giá trị của đầu ra bộ đếm chỉ có thể theo dõi và không thể thiết lập lại.
Các tính năng khác:
• Mặt trước có thể thay đổi thành màu trắng hoặc xám nhạt. Bảng điều khiển phía trước có thể thay thế và được bán riêng.
• Bổ sung các models có đầu ra tiếp điểm tức thời.
Thông số kỹ thuật của Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON H5CX-L8SD-N
|
Loại |
Digital timer |
|
Kiểu hiển thị |
LCD |
|
Số chữ số |
4 |
|
Chiều cao ký tự của giá trị hiện tại |
12mm |
|
Chế độ hoạt động |
Cumulative, Flicker OFF start, Flicker ON start, Interval, OFF delay, ON delay, ON/OFF-duty-adjustable flicker, Repeat cycle, Stopwatch |
|
Thời gian hoạt động |
Power ON start |
|
Dải thời gian |
0.001s…9999h |
|
Dải thời gian hiển thị |
9.999s, 99.99s, 999.9s, 9999s, 999.9min, 9999min, 99h59min, 999.9h, 9999h |
|
Chế độ đếm thời gian |
Elapsed time (Up), Remaining time (Down) |
|
Nguồn cấp |
12…24VDC, 24VAC |
|
Loại đầu vào |
NPN |
|
Chức năng đầu vào |
Reset, Start |
|
Kiểu đầu ra |
Transistor |
|
Đầu ra trễ |
NPN-NO |
|
Công suất đầu ra (tải điện trở) |
0.1A at 30VDC |
|
Chức năng mở rộng |
Checking the settings, Memory backup |
|
Số lượng chân pin |
8 |
|
Hình dạng chân pin |
Round |
|
Kiểu kết nối |
Plug-in terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Flush mounting, Socket plug-in |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
25…85% |
|
Khối lượng tương đối |
115g |
|
Chiều rộng tổng thể |
48mm |
|
Chiều cao tổng thể |
48mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
83.9mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Tiêu chuẩn |
CCC, CE, cURus |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |
|
Phụ kiện mua rời |
Flush mounting adapter: Y92F-30, Flush mounting adapter: Y92F-38, Flush mounting adapter: Y92F-45, Socket: P2CF-08, Front connecting socket: P2CF-08-E, Hard cover: Y92A-48, Back connecting socket: P3G-08, Soft cover: Y92A-48F1, Waterproof packing: Y92S-29, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel |
Download tài liệu rơ le timer
Zalo yêu cầu tư vấn : 0989 727 547

Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
Bộ đếm Omron H7CC-ASD
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Counter Module Mitsubishi RD62P2
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
CB chống sét Schneider EZ9L33745 45kA 3P+N
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 30M
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Biến tần Danfoss FC-280P2K2T4E20H1BXCXXXSXXXXA0
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Rơ le bán dẫn Omron G3PA-420B-VD-2 DC12-24
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Timer IDEC GT3W-A11AF20N (Đôi)
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Contactor Siemens 3RT2028-1AC20
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
HMI Delta DOP-107BV 7inch
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Module nguồn Mitsubishi R61P
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240 