Đặc điểm chung của Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON H5CX series (chứa model H5CX-ASD-N)
Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON dòng H5CX có 1 số tính năng cơ bản:
• Thân ngắn với độ sâu chỉ 59 mm (đối với kiểu 24VAC / 12-24VDC có cầu đấu bắt vít). Đối với model 100 đến 240VAC có kiểu lắp đặt bằng vít 78 mm, kiểu model gắn với đế: 63,7 mm (kích thước vỏ).
• Chiều cao ký tự khoảng 12 mm giúp người dùng dễ đọc hơn (models có 4 chữ số).
• Các ký tự hiển thị giá trị hiện tại có thể chuyển đổi thành màu đỏ, xanh lá cây hoặc cam. Bộ hẹn giờ H5CX-A11, H5CX-L8 và H5CX-B chỉ có các ký tự màu đỏ.
Độ an toàn và tin cậy:
• Mạch nguồn và mạch đầu vào riêng biệt để đảm bảo an toàn. Thông số kỹ thuật: 100 đến 240 VAC
• Thêm các chức năng giới hạn giá trị đặt và bộ đếm đầu ra mới. Giá trị của đầu ra bộ đếm chỉ có thể theo dõi và không thể thiết lập lại.
Các tính năng khác:
• Mặt trước có thể thay đổi thành màu trắng hoặc xám nhạt. Bảng điều khiển phía trước có thể thay thế và được bán riêng.
• Bổ sung các models có đầu ra tiếp điểm tức thời.
Thông số kỹ thuật của Bộ đặt thời gian kỹ thuật số OMRON H5CX-ASD-N
|
Loại |
Digital timer |
|
Kiểu hiển thị |
LCD |
|
Số chữ số |
4 |
|
Chiều cao ký tự của giá trị hiện tại |
12mm |
|
Chế độ hoạt động |
Cumulative, Flicker OFF start, Flicker ON start, Interval, OFF delay, ON delay, ON/OFF-duty-adjustable flicker, Repeat cycle, Stopwatch |
|
Thời gian hoạt động |
Power ON start, Signal ON start, Signal OFF start |
|
Dải thời gian |
0.001s…9999h |
|
Dải thời gian hiển thị |
9.999s, 99.99s, 999.9s, 9999s, 999.9min, 9999min, 99h59min, 999.9h, 9999h |
|
Chế độ đếm thời gian |
Elapsed time (Up), Remaining time (Down) |
|
Nguồn cấp |
12…24VDC, 24VAC |
|
Loại đầu vào |
NPN, PNP |
|
Chức năng đầu vào |
Gate (Inhibit), Reset, Start |
|
Kiểu đầu ra |
Transistor |
|
Đầu ra trễ |
NPN-NO |
|
Công suất đầu ra (tải điện trở) |
0.1A at 30VDC |
|
Chức năng mở rộng |
Checking the settings, Memory backup |
|
Kiểu kết nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Flush mounting |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
25…85% |
|
Khối lượng tương đối |
115g |
|
Chiều rộng tổng thể |
48mm |
|
Chiều cao tổng thể |
48mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
65mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Tiêu chuẩn |
CCC, CE, cURus |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |
|
Phụ kiện mua rời |
Flush mounting adapter: Y92F-30, Flush mounting adapter: Y92F-38, Flush mounting adapter: Y92F-45, Hard cover: Y92A-48, Soft cover: Y92A-48F1, Waterproof packing: Y92S-29 |
Download tài liệu rơ le timer
Zalo yêu cầu tư vấn : 0989 727 547

Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Encoder Autonics E40H12-1024-3-V-5 1024 P/R 5V 12mm
Bộ đếm Autonics CT6M-I4 72x72mm
Encoder Autonics E50S8-1000-3-T-24 1000 P/R 12-24V 8mm
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R63P
Biến tần Delta VFD4A2ME43AFNAA 1.5kW 3 Pha 380V
PLC Mitsubishi FX2N-48MR-ES/UL
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-B
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40H8-1024-6-L-5 1024 P/R 5V 8mm
CPU PLC DVP40ES200R Delta
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Copy of Bộ đếm Hanyoung LC4-P41CA 48x48mm
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-A
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Biến tần Delta VFD4A8ME23ANNAA 0.75kW 3 Pha 220V
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Biến tần Delta VFD4A2MS43ANSHA 1.5kW 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
PLC Mitsubishi FX3S-20MT/DSS
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn)
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Encoder Autonics EP50S8-1024-3F-N-24 1024 P/R 12-24V 8mm
Timer Omron H3CR-H8L AC200-240 S 