Timer Hanyoung T48A-12C-A (0.12 sec – 48 hour)
Timer T48A của Hanyoung là một thiết bị đa chức năng, chính xác và đáng tin cậy. Với khả năng điều chỉnh thời gian linh hoạt và dễ dàng, T48A là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát thời gian chính xác. Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt, timer T48A của Hanyoung mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
| Series | T48A |
| Timer type | Analog timer |
| Power voltage | 24 – 240 V a.c. 50/60 Hz or 24 – 240 V d.c. dual usage |
| Allowable voltage | ±10 % of Power supply voltage |
| Power consumption | • Max. 3.7 VA (24 – 240 V a.c. 50/60 Hz) • Max. 1.5 W (24 – 240 V d.c.) |
| Operating time range | 0.3 sec ~ 3 hour |
| Operating time error | • Setting error: Max. ±5 % ±0.05• Voltage error: Max. ±0.5 % • Repetition error: Max. ±0.3 %• Temperature error: Max. ±2 % |
| Return time | Max. 100 ms |
| External connection method | 8-pin socket |
| Control output | Operation mode POWER ON DELAY (fixing) |
| Contact composition | • T48A-B : instantaneous SPDT (1c) + time-limit SPDT (1c) • T48A-C : time-limit DPDT (2c) |
| Contact capacity | • N.O. (250 V a.c. 3A Resistive load) • N.C. (250 V a.c. 2A Resistive load) |
| Relay life | • Mechanical life: Min. 10 million cycles • Electrical life: Min. 20,000 cycles (250 V a.c. 2A resistive load) |
| Insulation resistance | Min. 100 MΩ(500 V d.c. mega, at conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Dielectric strength | 2000 V a.c. 60 Hz for 1 minute(at conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Noise immunity | ±2kV (between the power terminals, pulse width = 1 us, square wave noise by noise simulator) |
| Vibration resistance | 10 – 55 Hz (for 1 minute) 0.75mm double amplitude 0.75 in each X, Y, Z direction for 2 hours |
| Shock resistance | 300 m/s² (30G) in each X, Y, Z direction for 3 times |
| Operating ambient temperature | -10 ~ 55 ℃ (without condensation) |
| Accessories | Fixing Bracket |
| Weight (g) | Approx. 82 g |
Hanyoung T48A
| Model | Thời gian chỉnh | Điện áp |
|---|---|---|
| T48A-1B-A | 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min | 24-240V |
| T48A-1C-A | 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min | 24-240V |
| T48A-3B-A | 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min | 24-240V |
| T48A-3C-A | 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min | 24-240V |
| T48A-6B-A | 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min | 24-240V |
| T48A-6C-A | 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min | 24-240V |
| T48A-12B-A | 12 sec / 12 min / 12 hour / 24 hour / 48 hour | 24-240V |
| T48A-12C-A | 12 sec / 12 min / 12 hour / 24 hour / 48 hour | 24-240V |
Cách lựa chọn timer Analog Hanyoung T48A
Cách đấu dây timer Analog Hanyoung T48A
Kích thước lắp đặt timer Analog Hanyoung T48A
Download tài liệu rơ le timer
Zalo yêu cầu tư vấn : 0989 727 547

Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Contactor LS MC-85a 110V 85A 45kW 2NC+2NO
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
1SVR405611R1100 – Rơ le trung gian ABB 24VDC 12A 2CO-LED (CR-M024DC2L)
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
1SVR405611R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 12A 2CO-LED (CR-M012DC2L)
Cảm biến tiệm cận Autonics PRL30-15DP2 15mm PNP 12-24VDC
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Contactor LS MC-85a 110V 85A 45kW 2NC+2NO
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R61P
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs NBN4-12GM50-E2-V1
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
CB chống sét DC FEEO FSP-D40-600 600VDC 40kA 2P
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Timer IDEC GT5P-N10MAD24 (8 chân tròn) 


