Relay Omron MY4 AC110/120
Relay Omron MY4 AC110/120 điện áp coil 220/240 VAC sử dụng chung cho nhiều ứng dụng, được lựa chọn dựa trên môi trường hoạt động và ứng dụng, có đèn báo hoạt động.
Tính năng kỹ thuật Relay Omron MY nói chung
– Có 4 mẫu relay Omron MY gồm: MY, MYK, MYQ, MYH
– Thông số kỹ thuật điện áp cuộn dây AC/DC giờ đây có thể dễ dàng hơn được phân biệt nhờ sử dụng mã màu và đèn báo hoạt động (LED).
– Vật liệu tiếp xúc và cấu trúc tiếp xúc có thể được lựa chọn dựa trên độ tin cậy tiếp xúc và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho ứng dụng sử dụng.
– Relay MYQ, MYH loại kín có độ bền cao, cho môi trường khắc nghiệt và khí ăn mòn, ngăn chặn sự cố tiếp điểm rơ le thông qua cấu trúc có độ khít kín cao.
Thông số kỹ thuật Relay MY4 AC110/120
– Model: MY4 AC110/120
– Điện áp coil: 220/240 VAC ( 50/60Hz )
– Điện áp tải : 220 VAC – 5A, và 24 VDC 5A
– Dạng tiếp điểm: 4PDT
– Cấu trúc terminal: Dạng chân cắm (Plug-in terminal)
– Phương pháp lắp: Lắp vào chân đế đi kèm (Socket)
– Các loại chân đế phù hợp: PYF08S/ PYF08M/ PYF-08-PU/ PYF-08-PU-L/ PYFZ-08/ PYFZ-08-E/ PY08/ PY08-Y1/ PY08QN/ PY08QN2/ PY08QN-Y1/ PY08QN2-Y1/ PY08-02.
– Độn bền có khí tiếp điểm: 50 triệu hoạt động tối thiểu. (tần số chuyển đổi 18.000 hoạt động/h).
– 500.000 hoạt động tối thiểu. (23°C, Tải định mức, tần số chuyển mạch 1.800 hoạt động/h).
– Nhiệt độ môi trường vận hành: -55 to 70 ℃
– Độ ẩm môi trường: 45% to 85 %
– Khối lượng: 35g

Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-6202
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
1SVR405612R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO-LED (CR-M024AC3L)
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Dây cáp điện vặn xoắn 3 lõi Cadivi LV-ABC-3×25 mm2 – 0.6/1kV
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Contactor Fuji SC-0/G 24VDC 12A 5.5kW NO, NC
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Cảm biến tiệm cận Omron E2E2-X14MD1 2M
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Bộ đếm Omron H7AN-T4 AC100-240 72x72mm
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2) 