Relay Omron MY2-02-DC100/110
Relay Omron MY2-02-DC100/110 điện áp coil 24 VDC sử dụng chung cho nhiều ứng dụng, được lựa chọn dựa trên môi trường hoạt động và ứng dụng, có đèn báo hoạt động.
Tính năng kỹ thuật Relay Omron MY nói chung
– Có 4 mẫu relay Omron MY gồm: MY, MYK, MYQ, MYH
– Thông số kỹ thuật điện áp cuộn dây AC/DC giờ đây có thể dễ dàng hơn được phân biệt nhờ sử dụng mã màu và đèn báo hoạt động (LED).
– Vật liệu tiếp xúc và cấu trúc tiếp xúc có thể được lựa chọn dựa trên độ tin cậy tiếp xúc và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho ứng dụng sử dụng.
– Relay MYQ, MYH loại kín có độ bền cao, cho môi trường khắc nghiệt và khí ăn mòn, ngăn chặn sự cố tiếp điểm rơ le thông qua cấu trúc có độ khít kín cao.
Thông số kỹ thuật Relay MY2-02-DC100/110
– Model: MY2-02-DC100/110
– Điện áp coil: 24 VDC ( 50/60Hz )
– Điện áp tải : 220 VAC – 5A, và 24 VDC 5A
– Dạng tiếp điểm: DPDT
– Cấu trúc terminal: Dạng chân cắm (Plug- in terminal)
– Phương pháp lắp: Lắp vào chân đế đi kèm (Socket)
– Các loại chân đế phù hợp: PYF08S/ PYF08M/ PYF-08-PU/ PYF-08-PU-L/ PYFZ-08/ PYFZ-08-E/ PY08/ PY08-Y1/ PY08QN/ PY08QN2/ PY08QN-Y1/ PY08QN2-Y1/ PY08-02.
– Độn bền có khí tiếp điểm: 50 triệu hoạt động tối thiểu. (tần số chuyển đổi 18.000 hoạt động/h).
– 500.000 hoạt động tối thiểu. (23°C, Tải định mức, tần số chuyển mạch 1.800 hoạt động/h).
– Nhiệt độ môi trường vận hành: -55 to 70 ℃
– Độ ẩm môi trường: 45% to 85 %
– Khối lượng: 35g

Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
1SVR405611R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO-LED (CR-M024AC2L)
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R64RP
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
1SVR405612R3100 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 10A 3CO-LED (CR-M230AC3L)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nguồn Mitsubishi R64P
1SVR405612R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO (CR-M110AC3)
1SVR405613R1100 – Rơ le trung gian ABB 24Vdc 6A 4Co Led CR-M024DC4L 