Thông số kỹ thuật của Bộ đặt thời gian OMRON H3BA-N8H AC220V
|
Loại |
Analog timer |
|
Kiểu hiển thị |
Dial |
|
Chế độ hoạt động |
ON delay |
|
Thời gian hoạt động |
Power ON start |
|
Dải thời gian |
0.05s…300h |
|
Dải thời gian hiển thị |
1.2s, 3s, 12s, 30s, 1.2min, 3min, 12min, 30min, 1.2h, 3h, 12h, 30h, 120h, 300h |
|
Nguồn cấp |
220VAC |
|
Chức năng đầu vào |
Gate (Inhibit), Reset, Start |
|
Kiểu đầu ra |
Relay |
|
Đầu ra trễ |
SPDT |
|
Đầu ra tức thời |
SPDT |
|
Công suất đầu ra (tải điện trở) |
5A at 250VAC |
|
Số lượng chân pin |
8 |
|
Hình dạng chân pin |
Round |
|
Kiểu kết nối |
Plug-in terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Flush mounting, Socket plug-in |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35…85% |
|
Khối lượng tương đối |
95g |
|
Chiều rộng tổng thể |
48mm |
|
Chiều cao tổng thể |
48mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
93mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP40 |
|
Tiêu chuẩn |
CSA, IEC, UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN track: PFP-100N, DIN track: PFP-100N2, DIN track: PFP-50N, End plate: PFP-M, Flush mounting adapter: Y92F-30, Flush mounting adapter: Y92F-70, Flush mounting adapter: Y92F-71, Front cover: Y92A-48B, Panel cover (black): Y92P-48GB, Panel cover (light gray): Y92P-48GL, Panel covers: Y92P-48GM, Setting ring B and C: Y92S-28, Setting ring: Y92S-27, Spacer: PFP-S, Back connecting: P3GA-11, Front connecting: P2CF-11, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel |

Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20807RS1 750W
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Module nguồn Mitsubishi R61P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Cầu dao tự động MCB Chint NXB-63 32A 6KA 1P
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-D 